Tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng đang gia tăng với nhiều thủ đoạn ngày càng tinh vi, từ giả mạo cơ quan nhà nước, ngân hàng, sàn thương mại điện tử đến lợi dụng mạng xã hội và các ứng dụng trực tuyến để chiếm đoạt tài sản. Việc nhận diện đúng hành vi phạm tội, hiểu rõ quy định pháp luật và biết cách bảo vệ quyền lợi sẽ giúp cá nhân, tổ chức hạn chế rủi ro cũng như kịp thời xử lý khi trở thành nạn nhân của loại tội phạm này.
I. Tác động của tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng đối với cá nhân, doanh nghiệp và xã hội
Tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng không chỉ gây thiệt hại về tài sản mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh mạng, trật tự xã hội và niềm tin của người dân đối với các giao dịch trực tuyến. Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, các đối tượng phạm tội ngày càng lợi dụng nhiều nền tảng như mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin, sàn thương mại điện tử, ngân hàng điện tử và trí tuệ nhân tạo (AI) để thực hiện hành vi lừa đảo. Điều này khiến việc phòng ngừa, phát hiện và xử lý loại tội phạm này trở nên khó khăn hơn so với các hình thức lừa đảo truyền thống.
- Gây thiệt hại trực tiếp về tài sản cho cá nhân. Người bị hại thường mất tiền trong tài khoản ngân hàng, tài sản số hoặc chuyển tiền theo yêu cầu của đối tượng lừa đảo mà không có khả năng thu hồi ngay. Nhiều trường hợp nạn nhân còn bị đánh cắp thông tin cá nhân, thông tin tài khoản hoặc dữ liệu định danh để tiếp tục thực hiện các hành vi chiếm đoạt tài sản khác. Đối với người cao tuổi, người ít am hiểu công nghệ hoặc những người thường xuyên thực hiện giao dịch trực tuyến, hậu quả về kinh tế có thể rất lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và khả năng tài chính của gia đình.
- Làm gia tăng rủi ro pháp lý và thiệt hại kinh tế đối với doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể trở thành nạn nhân khi bị giả mạo website, email, tài khoản mạng xã hội hoặc con dấu điện tử nhằm lừa khách hàng chuyển tiền vào tài khoản của đối tượng phạm tội. Ngoài thiệt hại về doanh thu, doanh nghiệp còn phải bỏ nhiều chi phí để xử lý sự cố, bảo vệ hệ thống thông tin và giải quyết khiếu nại từ khách hàng. Trong nhiều trường hợp, việc bị lợi dụng thương hiệu để thực hiện hành vi lừa đảo còn ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp, làm giảm niềm tin của đối tác và người tiêu dùng đối với hoạt động kinh doanh.
- Làm suy giảm niềm tin vào môi trường giao dịch số. Khi các vụ lừa đảo qua mạng diễn ra với tần suất ngày càng cao, nhiều người trở nên e ngại khi sử dụng ngân hàng điện tử, thương mại điện tử hoặc các dịch vụ số khác. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp cũng như chủ trương phát triển nền kinh tế số của Nhà nước. Niềm tin của người dân đối với các nền tảng trực tuyến bị suy giảm cũng khiến chi phí bảo mật, xác thực giao dịch và quản trị rủi ro của các tổ chức tài chính, doanh nghiệp công nghệ ngày càng tăng.
- Gây khó khăn cho hoạt động điều tra và thu hồi tài sản. Các đối tượng thường sử dụng tài khoản ngân hàng thuê, ví điện tử, tiền mã hóa, máy chủ đặt ở nước ngoài hoặc nhiều lớp trung gian để che giấu dòng tiền và danh tính. Vì vậy, việc xác minh đối tượng phạm tội, phong tỏa tài sản và thu hồi tiền cho người bị hại thường mất nhiều thời gian, thậm chí gặp khó khăn khi vụ việc có yếu tố xuyên biên giới.
- Làm phát sinh nhiều hệ lụy đối với an ninh, trật tự xã hội. Không ít đường dây lừa đảo hoạt động có tổ chức, xuyên quốc gia, sử dụng công nghệ cao và phân công vai trò chặt chẽ giữa nhiều đối tượng. Khoản tiền chiếm đoạt từ các vụ lừa đảo còn có thể được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động phạm tội khác như rửa tiền, đánh bạc trực tuyến hoặc mua bán dữ liệu cá nhân trái phép. Do đó, đấu tranh với tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng không chỉ nhằm bảo vệ quyền sở hữu tài sản của cá nhân, tổ chức mà còn góp phần bảo đảm an ninh mạng, giữ gìn trật tự an toàn xã hội và tạo môi trường số an toàn, minh bạch.
II. Tổng quan về tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng
Sự phát triển của internet, mạng xã hội và các nền tảng giao dịch điện tử đã tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh, trao đổi thông tin và thanh toán trực tuyến. Tuy nhiên, đây cũng là môi trường để các đối tượng lợi dụng thực hiện tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng với nhiều thủ đoạn ngày càng tinh vi. Việc hiểu rõ bản chất của loại tội phạm này sẽ giúp cá nhân và doanh nghiệp chủ động phòng ngừa, đồng thời nhận biết sớm các dấu hiệu vi phạm để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
1. Tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng được hiểu như thế nào?
Tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng là hành vi sử dụng internet, mạng viễn thông, mạng máy tính hoặc phương tiện điện tử để đưa ra thông tin gian dối, tạo dựng các tình huống giả mạo nhằm làm cho người bị hại tin tưởng và tự nguyện chuyển giao tiền, tài sản hoặc quyền tài sản cho người phạm tội. Sau khi đạt được mục đích chiếm đoạt, đối tượng thường nhanh chóng cắt đứt liên lạc hoặc sử dụng nhiều biện pháp che giấu danh tính để tránh bị phát hiện.

Về bản chất, đây vẫn là hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản nhưng được thực hiện thông qua môi trường mạng với phạm vi rộng, tốc độ nhanh và khả năng tiếp cận số lượng lớn nạn nhân.
2. Quá trình thực hiện tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng thường diễn ra ra sao?
Thông thường, hành vi phạm tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng diễn ra theo các bước:
- Thu thập thông tin cá nhân hoặc lựa chọn mục tiêu thông qua mạng xã hội, diễn đàn, dữ liệu rò rỉ hoặc các nền tảng trực tuyến.
- Tạo dựng lòng tin bằng cách giả mạo cơ quan nhà nước, ngân hàng, doanh nghiệp, người thân hoặc xây dựng kịch bản đầu tư, tuyển dụng, mua bán hàng hóa.
- Đưa ra thông tin gian dối hoặc tạo áp lực tâm lý để yêu cầu nạn nhân chuyển tiền, cung cấp mã OTP, mật khẩu hoặc dữ liệu tài khoản.
- Sau khi chiếm đoạt được tài sản, đối tượng nhanh chóng rút tiền, chuyển qua nhiều tài khoản trung gian hoặc tiền mã hóa nhằm xóa dấu vết và gây khó khăn cho cơ quan điều tra.
Quy trình này thường được chuẩn bị kỹ lưỡng, có sự phân công vai trò giữa nhiều đối tượng và liên tục thay đổi phương thức để tránh bị phát hiện.
3. Những công nghệ và nền tảng thường bị lợi dụng để thực hiện hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng
Các đối tượng phạm tội hiện nay thường lợi dụng nhiều công nghệ và nền tảng khác nhau như:
- Mạng xã hội (Facebook, Zalo, TikTok, Instagram…);
- Ứng dụng nhắn tin và gọi điện qua internet;
- Website giả mạo ngân hàng, cơ quan nhà nước hoặc doanh nghiệp;
- Sàn thương mại điện tử và nền tảng đầu tư trực tuyến;
- Email giả mạo, tin nhắn SMS hoặc cuộc gọi VoIP;
- Công nghệ AI để tạo hình ảnh, giọng nói hoặc video giả (deepfake) nhằm tăng tính thuyết phục.
Việc kết hợp nhiều công nghệ hiện đại khiến hành vi lừa đảo ngày càng khó nhận biết nếu người dùng thiếu cảnh giác.
4. Ai là những đối tượng có nguy cơ cao trở thành nạn nhân của tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng?
Mặc dù bất kỳ ai sử dụng internet đều có thể trở thành mục tiêu, nhưng một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn, bao gồm:
- Người cao tuổi hoặc người ít sử dụng công nghệ;
- Người thường xuyên giao dịch ngân hàng điện tử;
- Người tìm kiếm việc làm hoặc cơ hội đầu tư lợi nhuận cao;
- Chủ doanh nghiệp, kế toán hoặc người có quyền thực hiện giao dịch tài chính;
- Người thường xuyên mua bán hàng hóa trên mạng xã hội hoặc sàn thương mại điện tử.

Việc nâng cao nhận thức pháp luật và kỹ năng nhận diện các thủ đoạn lừa đảo là yếu tố quan trọng giúp giảm thiểu nguy cơ trở thành nạn nhân của loại tội phạm này.
III. Quy định của pháp luật về tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng
Mặc dù pháp luật Việt Nam hiện nay chưa quy định một tội danh riêng là tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng, nhưng hành vi lợi dụng không gian mạng, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để thực hiện việc chiếm đoạt tài sản vẫn bị xử lý nghiêm theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 và các văn bản pháp luật có liên quan. Tùy tính chất, mức độ vi phạm và phương thức thực hiện, người phạm tội có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, xử phạt vi phạm hành chính và phải bồi thường toàn bộ thiệt hại cho người bị hại.
1. Hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng bị xử lý theo quy định nào của pháp luật?
Đối với các trường hợp sử dụng mạng internet, mạng xã hội, ứng dụng trực tuyến, website giả mạo hoặc các phương tiện điện tử khác nhằm đưa ra thông tin gian dối để chiếm đoạt tài sản của người khác, người thực hiện hành vi có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017.
Theo quy định này, người nào bằng thủ đoạn gian dối làm cho người khác tin tưởng và tự nguyện giao tài sản nhằm chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 02 triệu đồng trở lên hoặc dưới mức này nhưng thuộc các trường hợp luật định thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Mức hình phạt cao nhất đối với tội danh này có thể lên đến tù chung thân nếu thuộc trường hợp đặc biệt nghiêm trọng.
Trong thực tiễn, việc sử dụng mạng internet hoặc phương tiện điện tử để thực hiện hành vi phạm tội còn có thể được xem là tình tiết phản ánh tính chất tinh vi, có tổ chức hoặc phạm tội bằng phương thức công nghệ cao, từ đó ảnh hưởng đến việc đánh giá mức độ nguy hiểm của hành vi và quyết định hình phạt của Tòa án.
Ngoài trách nhiệm hình sự, người phạm tội còn phải hoàn trả tài sản đã chiếm đoạt, bồi thường thiệt hại và thực hiện các nghĩa vụ dân sự khác theo quy định của pháp luật.
2. Nạn nhân cần làm gì để tăng khả năng thu hồi tài sản khi bị lừa đảo qua mạng?
Ngay sau khi phát hiện bị lừa đảo, nạn nhân cần thực hiện các biện pháp khẩn cấp nhằm hạn chế việc đối tượng tiếp tục tẩu tán tài sản. Việc xử lý càng sớm thì khả năng phong tỏa dòng tiền và thu hồi tài sản càng cao.
Một số việc cần thực hiện gồm:
- Liên hệ ngay với ngân hàng hoặc tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán để đề nghị hỗ trợ phong tỏa giao dịch (nếu còn kịp thời).
- Thu thập và lưu giữ toàn bộ chứng cứ như tin nhắn, email, lịch sử giao dịch, số tài khoản, số điện thoại, đường dẫn website, hình ảnh, video và các tài liệu liên quan.
- Trình báo ngay với cơ quan Công an nơi cư trú hoặc nơi xảy ra vụ việc; đồng thời có thể tố giác thông qua cơ quan điều tra có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
- Phối hợp đầy đủ với cơ quan điều tra trong quá trình xác minh, cung cấp thông tin và chứng cứ để phục vụ việc truy tìm đối tượng và thu hồi tài sản.

Trên thực tế, nhiều trường hợp tài sản được chuyển qua nhiều tài khoản trung gian hoặc chuyển đổi thành tài sản số trong thời gian rất ngắn. Vì vậy, việc chậm trình báo có thể làm giảm đáng kể khả năng thu hồi tài sản bị chiếm đoạt.
3. Cơ quan nào có thẩm quyền tiếp nhận và giải quyết tố giác về tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng?
Theo Điều 145 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, tố giác, tin báo về tội phạm có thể được tiếp nhận bởi nhiều cơ quan có thẩm quyền, bao gồm:
- Cơ quan điều tra;
- Viện kiểm sát;
- Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra;
- Công an cấp xã và các cơ quan, tổ chức khác theo quy định của pháp luật.
Đối với các vụ việc có yếu tố sử dụng công nghệ cao, xuyên biên giới hoặc có tính chất phức tạp, hồ sơ thường được chuyển đến Cơ quan Cảnh sát điều tra hoặc đơn vị chuyên trách về phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao để xác minh, điều tra theo thẩm quyền.
Sau khi tiếp nhận tố giác, cơ quan có thẩm quyền sẽ kiểm tra, xác minh nguồn tin về tội phạm và quyết định khởi tố hoặc không khởi tố vụ án hình sự theo trình tự, thủ tục quy định tại Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Trong quá trình này, người bị hại có quyền cung cấp thêm chứng cứ, đề nghị áp dụng các biện pháp bảo đảm thu hồi tài sản và được thông báo kết quả giải quyết theo quy định của pháp luật.
IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng
Sự gia tăng của các vụ tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng khiến nhiều cá nhân, doanh nghiệp không chỉ quan tâm đến quy định xử lý của pháp luật mà còn băn khoăn về cách bảo vệ quyền lợi khi không may trở thành nạn nhân. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp cùng giải đáp dựa trên quy định pháp luật và thực tiễn giải quyết các vụ việc lừa đảo qua không gian mạng.
1. Chuyển tiền nhầm vào tài khoản của đối tượng lừa đảo thì có lấy lại được không?
Có thể, nhưng khả năng thu hồi phụ thuộc rất lớn vào thời điểm phát hiện và quá trình xử lý của cơ quan có thẩm quyền.
Ngay sau khi phát hiện bị lừa đảo, người bị hại cần nhanh chóng liên hệ ngân hàng để đề nghị hỗ trợ phong tỏa giao dịch nếu số tiền chưa được rút hoặc chuyển tiếp sang tài khoản khác. Đồng thời, cần trình báo ngay với cơ quan Công an và cung cấp đầy đủ thông tin về giao dịch, tài khoản nhận tiền, nội dung trao đổi và các chứng cứ liên quan.
Trên thực tế, nếu dòng tiền đã được chuyển qua nhiều tài khoản trung gian hoặc chuyển đổi thành tiền mã hóa thì việc thu hồi sẽ khó khăn và mất nhiều thời gian hơn. Vì vậy, việc xử lý càng sớm thì khả năng bảo toàn tài sản càng cao.
2. Chỉ có lịch sử chuyển khoản và tin nhắn thì có đủ căn cứ để tố giác tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng không?
Lịch sử chuyển khoản ngân hàng, tin nhắn, email, nội dung trao đổi trên mạng xã hội, hình ảnh giao dịch, số điện thoại, tài khoản ngân hàng hoặc đường dẫn website đều có thể trở thành nguồn chứng cứ quan trọng để cơ quan điều tra tiếp nhận và xác minh tố giác tội phạm.
Trong quá trình điều tra, cơ quan có thẩm quyền sẽ tiếp tục thu thập thêm dữ liệu từ ngân hàng, nhà mạng, đơn vị cung cấp dịch vụ internet và các tổ chức liên quan nhằm xác định đối tượng thực hiện hành vi phạm tội. Vì vậy, người bị hại nên lưu giữ toàn bộ dữ liệu điện tử ngay từ thời điểm phát hiện vụ việc.
3. Người vô tình cho mượn tài khoản ngân hàng để nhận tiền lừa đảo có phải chịu trách nhiệm pháp lý không?
Việc có phải chịu trách nhiệm hay không phụ thuộc vào yếu tố lỗi và mức độ tham gia của người cho mượn tài khoản.
Nếu người cho mượn tài khoản hoàn toàn không biết và không có căn cứ để biết tài khoản của mình được sử dụng vào hoạt động phạm tội thì cơ quan tiến hành tố tụng sẽ xem xét toàn diện các tình tiết của vụ việc trước khi xác định trách nhiệm.
Ngược lại, nếu biết rõ hoặc cố ý cho thuê, cho mượn tài khoản để phục vụ việc nhận, chuyển hoặc che giấu dòng tiền phạm tội thì tùy từng trường hợp, cá nhân đó có thể bị xử lý hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Do đó, cá nhân tuyệt đối không nên cho thuê, cho mượn hoặc bán tài khoản ngân hàng, ví điện tử hay thông tin định danh của mình cho người khác dưới bất kỳ hình thức nào.
4. Bị lừa đảo qua mạng với số tiền nhỏ thì cơ quan có thẩm quyền có tiếp nhận giải quyết không?
Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, mọi tố giác, tin báo về tội phạm đều được cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận, kiểm tra và xác minh, không phụ thuộc ngay vào giá trị tài sản bị chiếm đoạt.
Nhiều vụ án lừa đảo qua mạng có số tiền chiếm đoạt đối với từng nạn nhân không lớn nhưng được thực hiện theo cùng một phương thức và gây thiệt hại cho rất nhiều người. Vì vậy, việc tố giác đầy đủ sẽ giúp cơ quan điều tra phát hiện đường dây phạm tội, xác định tổng thiệt hại và xử lý đối tượng theo đúng quy định của pháp luật.
5. Đối tượng lừa đảo sử dụng tài khoản, số điện thoại hoặc máy chủ ở nước ngoài thì việc xử lý được thực hiện như thế nào?
Việc đối tượng sử dụng tài khoản ngân hàng, số điện thoại hoặc máy chủ đặt ở nước ngoài không làm mất đi trách nhiệm điều tra và xử lý của cơ quan có thẩm quyền tại Việt Nam.
Sau khi tiếp nhận tố giác, cơ quan điều tra sẽ tiến hành xác minh nguồn tin, truy vết dòng tiền, thu thập dữ liệu điện tử và phối hợp với ngân hàng, doanh nghiệp viễn thông cũng như các cơ quan chức năng có liên quan. Đối với các vụ việc có yếu tố nước ngoài, cơ quan điều tra có thể thực hiện cơ chế tương trợ tư pháp hoặc phối hợp với cơ quan thực thi pháp luật của quốc gia liên quan theo điều ước quốc tế và quy định của pháp luật.
Mặc dù thời gian điều tra các vụ án xuyên biên giới thường kéo dài hơn, người bị hại vẫn nên thực hiện tố giác ngay khi phát hiện hành vi lừa đảo để tăng khả năng xác minh đối tượng và thu hồi tài sản.
V. NPLaw đồng hành cùng khách hàng xử lý các vụ việc liên quan đến tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng
Các vụ việc liên quan đến tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng thường có tính chất phức tạp, liên quan đến chứng cứ điện tử, giao dịch ngân hàng, tài sản số và nhiều trường hợp có yếu tố xuyên biên giới. Việc được luật sư hỗ trợ ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp khách hàng xây dựng phương án xử lý phù hợp, bảo đảm quyền lợi và tăng khả năng thu hồi tài sản.
NPLaw hỗ trợ khách hàng:
- Tư vấn đánh giá dấu hiệu của hành vi lừa đảo và căn cứ xử lý theo quy định pháp luật;
- Hỗ trợ soạn thảo đơn tố giác tội phạm, đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại và các văn bản pháp lý liên quan;
- Đại diện làm việc với cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án, ngân hàng và các tổ chức có liên quan;
- Tư vấn các biện pháp khẩn cấp nhằm phong tỏa giao dịch, bảo toàn chứng cứ và tăng khả năng thu hồi tài sản;
- Tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng trong quá trình giải quyết vụ án hình sự cũng như các tranh chấp dân sự phát sinh.
Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự, dân sự và công nghệ cao, NPLaw luôn đồng hành cùng khách hàng trong việc xử lý các vụ việc liên quan đến lừa đảo qua mạng một cách kịp thời, hiệu quả và đúng quy định pháp luật.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.