Các vụ việc người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản ngày càng gia tăng với nhiều thủ đoạn tinh vi, đặc biệt thông qua mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin và các giao dịch xuyên biên giới. Khi vụ việc có yếu tố nước ngoài, nhiều người băn khoăn về thẩm quyền xử lý, trình tự tố giác, khả năng thu hồi tài sản và quyền yêu cầu bồi thường. Bài viết dưới đây sẽ phân tích các quy định của pháp luật Việt Nam liên quan đến hành vi này, đồng thời giải đáp những vướng mắc thường gặp và hướng dẫn cách bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người bị hại.
I. Xu hướng gia tăng các vụ việc người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản có yếu tố xuyên biên giới
Người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản đang trở thành một trong những hình thức phạm tội có yếu tố xuyên biên giới gia tăng trong những năm gần đây. Sự phát triển của công nghệ và các giao dịch xuyên biên giới đã khiến các vụ việc này diễn ra ngày càng phổ biến. Đối tượng thường sử dụng mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin, website hoặc nền tảng đầu tư trực tuyến để tiếp cận nạn nhân tại Việt Nam, sau đó yêu cầu chuyển tiền vào tài khoản ở nước ngoài hoặc tài khoản trung gian nhằm che giấu dòng tiền.
Do vụ việc có yếu tố nước ngoài nên việc xác minh đối tượng, thu thập chứng cứ và thu hồi tài sản thường phức tạp hơn các vụ án thông thường. Vì vậy, việc xác định đúng thẩm quyền của cơ quan Việt Nam và áp dụng quy định pháp luật có liên quan là yếu tố quan trọng để xử lý hành vi phạm tội và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người bị hại.
II. Tổng quan về hành vi người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Để xác định trách nhiệm pháp lý và thẩm quyền giải quyết, trước hết cần hiểu rõ khái niệm người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản, các yếu tố cấu thành hành vi và phạm vi áp dụng của pháp luật Việt Nam đối với các vụ việc có yếu tố nước ngoài.
1. Người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản được hiểu như thế nào theo quy định của pháp luật?
Người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản là cách gọi phổ biến để chỉ trường hợp người nước ngoài thực hiện hành vi dùng thủ đoạn gian dối nhằm làm cho người khác tin tưởng và tự nguyện giao tài sản để chiếm đoạt. Pháp luật Việt Nam không quy định riêng khái niệm này, tuy nhiên hành vi có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) nếu đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Thủ đoạn gian dối có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức như giả danh cơ quan, tổ chức, giả mạo giao dịch mua bán, kêu gọi đầu tư, tuyển dụng, vay mượn hoặc lừa đảo thông qua mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến nhằm khiến nạn nhân tin tưởng và giao tài sản.
Đối với người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản, quốc tịch không làm thay đổi bản chất của hành vi phạm tội. Nếu hành vi được thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam hoặc thuộc trường hợp pháp luật Việt Nam có thẩm quyền xử lý thì người vi phạm vẫn có thể bị điều tra, truy cứu trách nhiệm hình sự và áp dụng các hình phạt theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015, trừ trường hợp được hưởng quyền miễn trừ theo điều ước quốc tế hoặc quy định của pháp luật Việt Nam.
2. Yếu tố nước ngoài ảnh hưởng như thế nào đến việc giải quyết vụ việc lừa đảo chiếm đoạt tài sản?
Yếu tố nước ngoài khiến việc giải quyết vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản phức tạp hơn do có thể liên quan đến đối tượng, tài khoản ngân hàng, chứng cứ hoặc dòng tiền ở nước ngoài. Điều này ảnh hưởng đến việc xác định thẩm quyền, thu thập chứng cứ, truy tìm đối tượng và thu hồi tài sản.

Trong các trường hợp này, cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam có thể phải phối hợp với cơ quan nước ngoài thông qua cơ chế tương trợ tư pháp hoặc điều ước quốc tế. Tuy nhiên, nếu vụ việc thuộc thẩm quyền của Việt Nam thì vẫn được tiếp nhận, điều tra và xử lý theo quy định của pháp luật Việt Nam.
3. Những trường hợp người nước ngoài thực hiện hành vi lừa đảo nhưng vẫn thuộc thẩm quyền xử lý của Việt Nam
Theo Điều 5 và Điều 6 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản vẫn có thể thuộc thẩm quyền xử lý của Việt Nam trong các trường hợp sau:
- Phạm tội trên lãnh thổ Việt Nam, kể cả khi người phạm tội mang quốc tịch nước ngoài.
- Phạm tội ở nước ngoài nhưng xâm hại công dân, tổ chức hoặc lợi ích của Nhà nước Việt Nam, nếu thuộc trường hợp pháp luật Việt Nam quy định.
- Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định Việt Nam có thẩm quyền xử lý.
Trường hợp người được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao hoặc lãnh sự thì việc xử lý được thực hiện theo điều ước quốc tế hoặc thông lệ quốc tế. Dù thuộc trường hợp nào, người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản chỉ bị xử lý khi cơ quan có thẩm quyền chứng minh đầy đủ các dấu hiệu của Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).
III. Quy định của pháp luật về người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Pháp luật Việt Nam có quy định về căn cứ xử lý, thẩm quyền giải quyết và trình tự tố tụng đối với các vụ việc người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Việc áp dụng quy định cụ thể sẽ phụ thuộc vào nơi thực hiện hành vi, yếu tố nước ngoài và tính chất của từng vụ việc.
1. Người nước ngoài thực hiện hành vi lừa đảo tại Việt Nam có bị xử lý theo pháp luật Việt Nam không?
Theo khoản 1 Điều 5 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), được áp dụng đối với mọi hành vi phạm tội thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam. Do đó, người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản tại Việt Nam vẫn bị điều tra, truy tố và xét xử theo pháp luật Việt Nam nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm.
Ngoài ra, theo khoản 2 Điều 6 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản ở ngoài lãnh thổ Việt Nam vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo pháp luật Việt Nam nếu hành vi xâm hại quyền, lợi ích hợp pháp của công dân Việt Nam, lợi ích của Nhà nước Việt Nam hoặc thuộc trường hợp điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định.
Riêng đối với người được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao hoặc lãnh sự, việc giải quyết trách nhiệm hình sự được thực hiện theo khoản 2 Điều 5 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và các điều ước quốc tế hoặc tập quán quốc tế có liên quan.
2. Người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản bị xử lý theo quy định nào của pháp luật Việt Nam?
Người nước ngoài thực hiện hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản thuộc thẩm quyền xử lý của Việt Nam sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).
Tùy theo giá trị tài sản bị chiếm đoạt và tính chất, mức độ của hành vi, người phạm tội có thể bị:
- Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm theo khoản 1 Điều 174.
- Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm nếu thuộc các trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 174, như phạm tội có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, dùng thủ đoạn xảo quyệt hoặc chiếm đoạt tài sản từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng.
- Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm theo khoản 3 Điều 174 nếu chiếm đoạt tài sản từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng hoặc thuộc các trường hợp luật định.
- Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân theo khoản 4 Điều 174 nếu chiếm đoạt tài sản từ 500 triệu đồng trở lên hoặc thuộc trường hợp đặc biệt nghiêm trọng.

Ngoài hình phạt chính, theo khoản 5 Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 100 triệu đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản. Nếu là người nước ngoài, sau khi chấp hành xong hình phạt, họ còn có thể bị trục xuất theo quy định của pháp luật Việt Nam.
3. Việc điều tra và giải quyết vụ việc có yếu tố nước ngoài được thực hiện như thế nào?
Vụ việc người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản có yếu tố nước ngoài vẫn được điều tra, truy tố và xét xử theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Sau khi tiếp nhận tố giác, cơ quan điều tra sẽ xác minh, thu thập chứng cứ và khởi tố vụ án nếu có đủ căn cứ theo Điều 143, Điều 145 và Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Trong quá trình điều tra, nếu đối tượng, chứng cứ, tài khoản hoặc tài sản ở nước ngoài, cơ quan tiến hành tố tụng có thể thực hiện tương trợ tư pháp về hình sự hoặc phối hợp với cơ quan có thẩm quyền của quốc gia liên quan theo điều ước quốc tế hoặc nguyên tắc có đi có lại.
Sau khi kết thúc điều tra, hồ sơ được chuyển sang Viện kiểm sát để quyết định truy tố và Tòa án để xét xử theo Điều 240 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Ngoài hình phạt, người phạm tội có thể bị buộc bồi thường thiệt hại, trả lại tài sản và trong trường hợp là người nước ngoài, có thể bị áp dụng hình phạt trục xuất theo quy định của pháp luật.
4. Nạn nhân cần chuẩn bị những tài liệu gì khi tố giác hành vi người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản?
Khi tố giác hành vi người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản, nạn nhân nên chuẩn bị đầy đủ tài liệu, chứng cứ để hỗ trợ cơ quan điều tra xác minh vụ việc, bao gồm:
- Đơn tố giác tội phạm hoặc bản trình bày chi tiết về vụ việc.
- Chứng cứ về hành vi lừa đảo, như tin nhắn, email, ghi âm, hình ảnh, video, dữ liệu từ mạng xã hội hoặc website.
- Tài liệu chứng minh thiệt hại, gồm sao kê ngân hàng, chứng từ chuyển tiền, biên lai, hợp đồng hoặc các giấy tờ liên quan.
- Thông tin về người nước ngoài (nếu có), như họ tên, quốc tịch, số hộ chiếu, số điện thoại, tài khoản ngân hàng, tài khoản mạng xã hội hoặc địa chỉ.
- Giấy tờ tùy thân của người tố giác và các tài liệu khác có liên quan.
Theo Điều 86, Điều 87, khoản 3 Điều 88 và Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, chứng cứ phải được thu thập hợp pháp; trong đó dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ và cá nhân có quyền cung cấp chứng cứ, tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử cho cơ quan tiến hành tố tụng để phục vụ việc giải quyết vụ án người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp liên quan đến việc xử lý, tố giác, thu hồi tài sản và bảo vệ quyền lợi của người bị hại trong các vụ việc người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo quy định của pháp luật Việt Nam.
1. Người nước ngoài không còn ở Việt Nam thì có thể bị xử lý theo pháp luật Việt Nam không?
Việc người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản đã rời khỏi Việt Nam không làm chấm dứt trách nhiệm hình sự nếu hành vi thuộc thẩm quyền xử lý của Việt Nam. Theo khoản 2 Điều 6 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), người nước ngoài phạm tội ở ngoài lãnh thổ Việt Nam vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi xâm hại quyền, lợi ích hợp pháp của công dân Việt Nam, lợi ích của Nhà nước Việt Nam hoặc thuộc trường hợp điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định.
Trong trường hợp người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản đã xuất cảnh, cơ quan tiến hành tố tụng Việt Nam có thể áp dụng các biện pháp như truy nã, đề nghị tương trợ tư pháp hoặc dẫn độ theo điều ước quốc tế và quy định của pháp luật để phục vụ việc điều tra, truy tố và xét xử. Tuy nhiên, khả năng xử lý trên thực tế còn phụ thuộc vào việc xác định nơi cư trú của đối tượng, sự hợp tác của quốc gia liên quan và các điều ước quốc tế áp dụng.
2. Chuyển tiền vào tài khoản ở nước ngoài có còn khả năng thu hồi tài sản không?
Có, nhưng việc thu hồi sẽ khó khăn và phụ thuộc vào từng vụ việc. Nếu tài sản chưa bị tẩu tán hoặc còn xác định được tài khoản, cơ quan tiến hành tố tụng Việt Nam có thể phối hợp với cơ quan có thẩm quyền nước ngoài thông qua cơ chế tương trợ tư pháp hoặc điều ước quốc tế để xác minh, phong tỏa và thu hồi tài sản.

Để tăng khả năng thu hồi, người bị hại cần tố giác sớm, cung cấp đầy đủ chứng cứ như chứng từ chuyển tiền, sao kê ngân hàng, thông tin tài khoản nhận tiền và các dữ liệu liên quan. Nếu Tòa án xác định có thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra, người bị hại có quyền yêu cầu bồi thường và nhận lại tài sản theo quy định của pháp luật.
3. Bị người nước ngoài lừa đảo thông qua mạng xã hội thì nên tố giác ở đâu?
Người bị người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản thông qua mạng xã hội nên tố giác ngay đến Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an cấp xã, cấp tỉnh hoặc cơ quan điều tra có thẩm quyền nơi mình cư trú hoặc nơi xảy ra vụ việc. Theo Điều 145 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, mọi tố giác, tin báo về tội phạm đều phải được cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận và giải quyết theo quy định.
Khi tố giác hành vi người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản, người bị hại nên cung cấp đầy đủ tin nhắn, email, hình ảnh, sao kê chuyển tiền, thông tin tài khoản ngân hàng, tài khoản mạng xã hội và các chứng cứ điện tử khác để hỗ trợ quá trình xác minh, điều tra và thu hồi tài sản nếu có thể.
4. Có cần dịch thuật hoặc hợp pháp hóa các tài liệu bằng tiếng nước ngoài khi giải quyết vụ việc không?
Khi giải quyết vụ việc người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản, việc dịch thuật hoặc hợp pháp hóa tài liệu bằng tiếng nước ngoài sẽ phụ thuộc vào loại tài liệu và mục đích sử dụng trong quá trình tố tụng. Theo Điều 29 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, ngôn ngữ sử dụng trong tố tụng hình sự là tiếng Việt. Vì vậy, các tài liệu bằng tiếng nước ngoài thường phải được dịch sang tiếng Việt để cơ quan tiến hành tố tụng xem xét, đánh giá.
Đối với tài liệu do cơ quan, tổ chức nước ngoài cấp, trong một số trường hợp còn phải được hợp pháp hóa lãnh sự theo quy định của pháp luật hoặc theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, trừ trường hợp được miễn. Việc chuẩn bị đúng hình thức tài liệu sẽ giúp quá trình giải quyết vụ việc người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản diễn ra thuận lợi hơn.
5. Người bị hại có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại trong vụ án có yếu tố nước ngoài như thế nào?
Người bị hại trong vụ án người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại trong quá trình giải quyết vụ án hình sự. Theo Điều 62 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, bị hại có quyền yêu cầu bồi thường và đưa ra tài liệu, chứng cứ để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
Để được xem xét bồi thường, người bị hại cần cung cấp chứng cứ chứng minh thiệt hại, như chứng từ chuyển tiền, sao kê ngân hàng, hợp đồng, hóa đơn hoặc các tài liệu liên quan. Trường hợp tài sản hoặc người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản đang ở nước ngoài, việc thu hồi tài sản có thể được thực hiện thông qua cơ chế tương trợ tư pháp hoặc theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Quyết định về bồi thường sẽ do Tòa án xem xét và giải quyết trong bản án hoặc quyết định của vụ án.
V. NPLaw tư vấn và hỗ trợ giải quyết các vụ việc người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản như thế nào?
NPLaw hỗ trợ khách hàng trong suốt quá trình giải quyết vụ việc người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản, bao gồm:
- Tư vấn căn cứ pháp lý và thẩm quyền giải quyết.
- Hỗ trợ soạn đơn tố giác, chuẩn bị hồ sơ, chứng cứ.
- Đại diện làm việc với cơ quan có thẩm quyền.
- Tư vấn yêu cầu bồi thường thiệt hại và bảo vệ quyền lợi của người bị hại.
- Hỗ trợ các thủ tục có yếu tố nước ngoài, bao gồm tương trợ tư pháp khi cần thiết.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.