Không phải mọi hóa chất dùng trong thực phẩm đều là “chất cấm” — điều quan trọng nằm ở mức giới hạn, mục đích sử dụng và sự tuân thủ pháp luật. Từ chất bảo quản, phụ gia, đến hương liệu tổng hợp, tất cả đều chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của khung pháp lý về hóa chất trong thực phẩm. Doanh nghiệp nếu thiếu hiểu biết hoặc áp dụng sai quy định có thể đối mặt với rủi ro thu hồi sản phẩm, xử phạt, thậm chí bị đình chỉ hoạt động. Vì vậy, việc nắm vững trách nhiệm pháp lý và quy định quản lý hóa chất trong thực phẩm là nền tảng để doanh nghiệp bảo đảm an toàn sản phẩm và duy trì uy tín trên thị trường.
I. Thực trạng liên quan đến quy định về hóa chất trong thực phẩm
Trong những năm gần đây, vấn đề sử dụng hóa chất trong thực phẩm trở thành chủ đề được xã hội đặc biệt quan tâm. Nhiều vụ việc liên quan đến thực phẩm chứa chất cấm, vượt ngưỡng tồn dư, hoặc phụ gia không rõ nguồn gốc đã bị phát hiện, cho thấy những lỗ hổng trong khâu quản lý và tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp.
Mặc dù Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản quan trọng như Luật An toàn thực phẩm 2010, Nghị định 15/2018/NĐ-CP, và Thông tư 24/2019/TT-BYT quy định danh mục phụ gia, chất hỗ trợ chế biến được phép sử dụng, nhưng việc thực thi và giám sát vẫn còn gặp khó khăn. Nhiều cơ sở sản xuất nhỏ lẻ chưa nắm rõ quy định, hoặc cố tình sử dụng hóa chất ngoài danh mục do yếu tố chi phí và lợi nhuận.

Bên cạnh đó, công tác kiểm nghiệm và truy xuất nguồn gốc vẫn còn hạn chế do thiếu cơ sở dữ liệu thống nhất và năng lực kỹ thuật chưa đồng đều giữa các địa phương. Điều này khiến việc phát hiện, xử lý vi phạm liên quan đến hóa chất trong thực phẩm còn mang tính bị động.
Thực tế cho thấy, dù khung pháp lý đã được hình thành khá đầy đủ, nhưng nhận thức và mức độ tuân thủ của doanh nghiệp mới là yếu tố quyết định. Khi doanh nghiệp chưa coi trọng an toàn thực phẩm như một nghĩa vụ pháp lý và đạo đức kinh doanh, thì nguy cơ ô nhiễm hóa chất, ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng vẫn luôn hiện hữu.
II. Quy định của pháp luật liên quan đến quy định về hóa chất trong thực phẩm
Trước thực trạng việc sử dụng hóa chất trong thực phẩm đang tồn tại nhiều rủi ro tiềm ẩn, pháp luật Việt Nam đã thiết lập một khung pháp lý chặt chẽ để kiểm soát toàn bộ quá trình từ sản xuất, nhập khẩu, lưu hành đến sử dụng hóa chất trong chế biến thực phẩm.
Các quy định này được thể hiện trong nhiều văn bản pháp luật như Luật An toàn thực phẩm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2018), Nghị định 15/2018/NĐ-CP, Nghị định 115/2018/NĐ-CP, Nghị định 124/2021/NĐ-CP, cùng các Thông tư chuyên ngành của Bộ Y tế. Để hiểu rõ hơn, cần xem xét hai nội dung trọng tâm dưới đây.
1. Quy định về hóa chất trong thực phẩm là gì?
Theo khoản 13 Điều 2 Luật An toàn thực phẩm 2010, 13. “Phụ gia thực phẩm là chất được chủ định đưa vào thực phẩm trong quá trình sản xuất, có hoặc không có giá trị dinh dưỡng, nhằm giữ hoặc cải thiện đặc tính của thực phẩm.”. Hóa chất trong thực phẩm, về bản chất, bao gồm các phụ gia, chất hỗ trợ chế biến, dung môi, chất bảo quản, phẩm màu, hương liệu và các hợp chất khác được phép sử dụng trong sản xuất, bảo quản hoặc chế biến thực phẩm.
Theo đó, pháp luật hiện hành yêu cầu việc sử dụng hóa chất trong thực phẩm phải đáp ứng các điều kiện sau:
- Chỉ được phép sử dụng hóa chất nằm trong danh mục hợp pháp: Theo Điều 6 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, tổ chức, cá nhân chỉ được phép sử dụng các phụ gia, chất hỗ trợ chế biến có trong Danh mục do Bộ Y tế ban hành. Danh mục này hiện được quy định cụ thể tại Thông tư số 24/2019/TT-BYT ngày 30/8/2019 về Danh mục phụ gia thực phẩm được phép sử dụng và giới hạn tối đa.
- Phải tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật và liều lượng an toàn: Các giới hạn cho phép về hàm lượng hóa chất, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kháng sinh, kim loại nặng... được quy định trong các Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) như: QCVN 8-1:2011/BYT về giới hạn ô nhiễm kim loại nặng trong thực phẩm; QCVN 8-2:2011/BYT về ô nhiễm vi sinh vật; QCVN 8-3:2012/BYT về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
- Phải được công bố và kiểm soát chất lượng: Theo Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, trước khi lưu hành, tổ chức hoặc cá nhân phải tự công bố sản phẩm và chịu trách nhiệm về an toàn đối với hóa chất, phụ gia sử dụng trong thực phẩm.
Như vậy, quy định về hóa chất trong thực phẩm không chỉ xác định được phép hay không, mà còn ràng buộc trách nhiệm pháp lý rõ ràng đối với liều lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và thủ tục công bố sản phẩm.
2. Những hành vi bị cấm trong việc sử dụng hóa chất trong thực phẩm
Để bảo đảm an toàn cho sức khỏe cộng đồng, pháp luật quy định rõ các hành vi bị nghiêm cấm trong việc sử dụng hóa chất, phụ gia và các chất có liên quan trong thực phẩm.
Căn cứ Điều 5 Luật An toàn thực phẩm 2010, các hành vi sau bị nghiêm cấm tuyệt đối:
- Sử dụng hóa chất, phụ gia ngoài danh mục cho phép:
Dùng phụ gia, phẩm màu, chất bảo quản, hương liệu không có trong Danh mục do Bộ Y tế ban hành (theo Điều 6 Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Sử dụng chất bị cấm trong chế biến thực phẩm như: hàn the (borax), formol, phẩm màu công nghiệp Rhodamine B, auramine, hoặc các hóa chất tẩy trắng công nghiệp.

- Sử dụng vượt quá giới hạn cho phép:
Vi phạm giới hạn tối đa cho phép về hàm lượng hóa chất quy định tại các QCVN của Bộ Y tế. Ví dụ như sử dụng chất bảo quản vượt mức quy định trong đồ uống hoặc phẩm màu vượt chuẩn trong sản phẩm chế biến sẵn.
- Sử dụng hóa chất không rõ nguồn gốc, xuất xứ:
Cấm sử dụng hóa chất không có nhãn mác, không chứng nhận chất lượng, chưa được phép lưu hành (theo Điều 6 Nghị định 115/2018/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP). Việc nhập khẩu hoặc lưu hành hóa chất không rõ nguồn gốc có thể bị xử phạt hành chính đến 200 triệu đồng hoặc bị tịch thu tang vật.
- Cố tình dùng hóa chất để gian lận thương mại:
Dùng hóa chất để tạo màu, tạo mùi, tạo cảm quan giả cho thực phẩm nhằm đánh lừa người tiêu dùng về chất lượng sản phẩm là hành vi gian lận thương mại, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 317 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) về tội vi phạm quy định về an toàn thực phẩm.
Tóm lại, mọi hành vi sử dụng hóa chất ngoài danh mục, vượt liều lượng, không rõ nguồn gốc hoặc nhằm gian lận thương mại đều vi phạm nghiêm trọng pháp luật và có thể bị xử phạt hành chính, đình chỉ hoạt động hoặc truy cứu hình sự nếu gây hậu quả đến sức khỏe cộng đồng.
III. Giải đáp các thắc mắc về quy định về hóa chất trong thực phẩm
Thực tiễn quản lý và kiểm tra an toàn thực phẩm cho thấy, nhiều doanh nghiệp và người tiêu dùng vẫn còn băn khoăn về việc sử dụng, phát hiện và xử lý vi phạm liên quan đến hóa chất trong thực phẩm. Dưới đây là phần giải đáp những thắc mắc thường gặp, dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và hướng dẫn của cơ quan quản lý nhà nước.
1. Những rủi ro nào có thể xảy ra nếu sử dụng hóa chất vượt mức cho phép?
Việc sử dụng hóa chất trong thực phẩm vượt mức quy định có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng, cả về sức khỏe con người lẫn uy tín doanh nghiệp.
- Về sức khỏe: Các hóa chất vượt ngưỡng an toàn có thể gây ngộ độc cấp tính hoặc mãn tính, ảnh hưởng đến gan, thận, hệ thần kinh, thậm chí gây ung thư hoặc đột biến gen. Theo QCVN 8-1:2011/BYT, mỗi loại thực phẩm chỉ được phép chứa lượng hóa chất nhất định để không vượt ngưỡng hấp thu hàng ngày (ADI).
- Về pháp lý: Theo Điều 5 Luật An toàn thực phẩm 2010, việc sử dụng hóa chất vượt giới hạn cho phép bị xem là hành vi vi phạm quy định về an toàn thực phẩm, có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng.
- Về kinh tế và thương hiệu: Sản phẩm bị phát hiện có dư lượng hóa chất vượt chuẩn sẽ bị thu hồi, tiêu hủy, gây thiệt hại lớn về chi phí và uy tín doanh nghiệp.
Có thể thấy, sử dụng hóa chất vượt mức cho phép không chỉ vi phạm pháp luật mà còn đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và sự tồn tại lâu dài của doanh nghiệp.
2. Doanh nghiệp cần thông báo như thế nào khi phát hiện vi phạm về hóa chất trong thực phẩm?
Khi phát hiện sản phẩm hoặc nguyên liệu có dấu hiệu vi phạm quy định về hóa chất, doanh nghiệp phải chủ động thông báo và phối hợp xử lý kịp thời.
Căn cứ Điều 20 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, doanh nghiệp có trách nhiệm:
- Thông báo ngay cho cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền (Cục An toàn thực phẩm – Bộ Y tế hoặc Sở Y tế nơi sản xuất, kinh doanh).
- Cung cấp thông tin cụ thể về: tên sản phẩm, số lô, ngày sản xuất, nơi phân phối, loại hóa chất vi phạm và mức vượt giới hạn.
- Thực hiện biện pháp khắc phục ban đầu, như tạm ngừng lưu thông sản phẩm, cách ly hàng hóa nghi ngờ vi phạm.
Ngoài ra, theo Điều 55 Luật An toàn thực phẩm 2010, tổ chức, cá nhân phải chủ động công bố thông tin về sản phẩm không bảo đảm an toàn và phối hợp với cơ quan chức năng trong quá trình kiểm tra, thu hồi, xử lý.
Vì vậy, việc thông báo sớm không chỉ thể hiện trách nhiệm pháp lý và đạo đức của doanh nghiệp, mà còn giúp giảm thiểu thiệt hại và nguy cơ xử phạt nặng.
3. Cách xử lý khi phát hiện sản phẩm chứa hóa chất vượt mức cho phép theo quy định là gì?
Khi phát hiện sản phẩm có dư lượng hóa chất vượt chuẩn, doanh nghiệp hoặc cơ quan chức năng phải thực hiện các bước xử lý theo quy định của pháp luật.
Theo Điều 54 và 55 Luật An toàn thực phẩm 2010:
- Tạm ngừng lưu thông và cách ly sản phẩm: Tổ chức, cá nhân phải nhanh chóng dừng cung ứng sản phẩm nghi ngờ và tiến hành kiểm nghiệm để xác định nguyên nhân.
- Thông báo cơ quan có thẩm quyền để được hướng dẫn xử lý, đồng thời cung cấp hồ sơ liên quan (phiếu kiểm nghiệm, nhật ký sản xuất, nguồn gốc nguyên liệu).
- Thực hiện thu hồi hoặc tiêu hủy sản phẩm nếu kết quả xác nhận có hóa chất vượt mức cho phép.
- Báo cáo kết quả xử lý cho cơ quan chức năng và thông tin minh bạch cho người tiêu dùng nếu sản phẩm đã lưu hành rộng rãi.

Như vậy, quy trình này đảm bảo việc xử lý vi phạm nhanh, minh bạch, hạn chế tối đa rủi ro lan rộng trong chuỗi cung ứng thực phẩm.
4. Mức xử phạt khi vi phạm quy định về hóa chất trong thực phẩm được quy định ra sao?
Pháp luật hiện hành quy định rõ mức xử phạt đối với hành vi vi phạm liên quan đến hóa chất trong thực phẩm, tùy theo mức độ và hậu quả vi phạm. Căn cứ Nghị định 115/2018/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP) và Điều 317 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017), có hai nhóm chế tài chính như sau:
Xử phạt hành chính: Áp dụng đối với hành vi vi phạm chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, cụ thể:
- Phạt tiền từ 40 đến 100 triệu đồng đối với hành vi sử dụng phụ gia, hóa chất ngoài danh mục cho phép hoặc không rõ nguồn gốc, xuất xứ (khoản 2, Điều 6 Nghị định 115/2018/NĐ-CP).
- Phạt từ 80 đến 150 triệu đồng nếu sử dụng hóa chất vượt quá giới hạn cho phép, gây nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng (khoản 3, Điều 6).
- Cơ sở vi phạm có thể bị đình chỉ hoạt động từ 1 đến 12 tháng và buộc tiêu hủy toàn bộ sản phẩm vi phạm.
Truy cứu trách nhiệm hình sự: Nếu hành vi vi phạm gây hậu quả nghiêm trọng (như làm chết người, gây ngộ độc hàng loạt hoặc tổn hại sức khỏe nghiêm trọng), sẽ bị xử lý theo Điều 317 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017):
- Cá nhân vi phạm có thể bị phạt tù từ 1 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân, tùy mức độ thiệt hại.
- Pháp nhân thương mại có thể bị phạt tiền từ 500 triệu đến 3 tỷ đồng, đình chỉ hoạt động đến 2 năm, hoặc cấm kinh doanh vĩnh viễn nếu gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.
Cơ sở trên cho thấy mọi hành vi sử dụng hóa chất trong thực phẩm ngoài danh mục, vượt mức cho phép hoặc không rõ nguồn gốc đều có thể bị xử phạt nặng – từ phạt hành chính, đình chỉ hoạt động đến truy cứu hình sự tùy theo mức độ vi phạm và thiệt hại thực tế.
5. Làm thế nào để thu hồi sản phẩm khi phát hiện hóa chất vượt mức cho phép?
Việc thu hồi sản phẩm không đạt an toàn được quy định cụ thể tại Điều 54 và 55 Luật An toàn thực phẩm 2010 và hướng dẫn chi tiết trong Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
Quy trình thu hồi gồm:
- Xác định phạm vi và đối tượng thu hồi: Doanh nghiệp xác định rõ lô hàng, số lượng, thời gian sản xuất, khu vực phân phối.
- Thông báo công khai việc thu hồi: Thông tin phải được đăng tải trên ít nhất một phương tiện truyền thông đại chúng hoặc website chính thức của doanh nghiệp.
- Tổ chức thu hồi và lưu trữ hồ sơ: Ghi nhận toàn bộ quá trình thu hồi, lưu giữ mẫu kiểm chứng, lập biên bản tiêu hủy (nếu cần).
- Báo cáo kết quả thu hồi: Gửi về cơ quan quản lý trực tiếp (Cục ATTP hoặc Sở Y tế) để xác nhận việc xử lý xong.
Tóm lại, việc thực hiện đầy đủ quy trình này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng pháp luật, mà còn thể hiện trách nhiệm với cộng đồng và bảo vệ thương hiệu trước công chúng.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến quy định về hóa chất trong thực phẩm
Trước yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt về quản lý hóa chất trong thực phẩm, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc hiểu và tuân thủ đúng quy định pháp luật. Từ khâu lựa chọn nguyên liệu, công bố sản phẩm, kiểm tra chất lượng đến xử lý vi phạm, mọi sai sót đều có thể dẫn đến mức phạt nặng hoặc ảnh hưởng uy tín thương hiệu.
Nhằm hỗ trợ doanh nghiệp hạn chế rủi ro, NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên sâu về hóa chất trong thực phẩm, bao gồm:
- Tư vấn quy định pháp luật về sử dụng và quản lý hóa chất, phụ gia thực phẩm;
- Hỗ trợ tự công bố sản phẩm, đăng ký lưu hành, chuẩn bị hồ sơ kiểm nghiệm;
- Đại diện làm việc với cơ quan chức năng khi bị thanh tra, kiểm tra hoặc xử phạt;
- Tư vấn và xây dựng quy trình tuân thủ pháp luật nội bộ cho doanh nghiệp.
Với đội ngũ luật sư nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực an toàn thực phẩm và quản lý hóa chất, NPLaw cam kết mang đến giải pháp pháp lý hiệu quả – đúng quy định – bảo vệ lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp.
Hãy liên hệ NPLaw để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ kịp thời.