Mẫu giấy thỏa thuận giúp các bên ghi nhận rõ ràng những nội dung đã thống nhất, hạn chế tranh chấp và tạo căn cứ pháp lý để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp trong quá trình thực hiện cam kết.

I. Giới thiệu các vấn đề liên quan đến mẫu giấy thỏa thuận

Trong đời sống dân sự và hoạt động kinh doanh, mẫu giấy thỏa thuận thường được sử dụng để ghi nhận sự thống nhất giữa các bên về quyền, nghĩa vụ hoặc cách thức xử lý một vấn đề cụ thể. Tuy nhiên, không phải mọi giấy thỏa thuận đều mặc nhiên có giá trị pháp lý. Tùy thuộc vào nội dung, chủ thể, mục đích và hình thức xác lập, văn bản có thể được xác định là giao dịch dân sự, hợp đồng hoặc thỏa thuận có tính chất pháp lý khác nhau.

Việc sử dụng mẫu giấy thỏa thuận một cách phù hợp giúp các bên xác định rõ nội dung đã thống nhất, hạn chế cách hiểu khác nhau và tạo căn cứ chứng minh khi phát sinh tranh chấp. Do đó, trước khi ký kết, các bên cần kiểm tra điều kiện có hiệu lực và yêu cầu về hình thức đối với từng loại thỏa thuận cụ thể.

II. Tìm hiểu về mẫu giấy thỏa thuận

Mẫu giấy thỏa thuận về bản chất là một dạng văn bản được sử dụng để thể hiện ý chí thống nhất của các bên về một hoặc nhiều vấn đề nhất định. Pháp luật không quy định một mẫu giấy thỏa thuận chung áp dụng cho mọi trường hợp mà giá trị pháp lý của văn bản được xác định dựa trên nội dung và bản chất của thỏa thuận. Một số vấn đề cần lưu ý gồm:

1. Mẫu giấy thỏa thuận được hiểu và quy định như thế nào trong hệ thống pháp luật Việt Nam?

Pháp luật Việt Nam không có quy định riêng đưa ra khái niệm thống nhất về “mẫu giấy thỏa thuận”. Tuy nhiên, về bản chất, thỏa thuận giữa các bên có thể cấu thành giao dịch dân sự nếu làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.

Theo Điều 116 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự được thể hiện bằng hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương. Trong đó, theo Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.

Do đó, có thể hiểu:

  • Mẫu giấy thỏa thuận là văn bản được xây dựng để các bên ghi nhận những nội dung đã thống nhất;
  • Nội dung thỏa thuận có thể liên quan đến tài sản, nghĩa vụ, thanh toán, bồi thường, chấm dứt quan hệ hoặc các vấn đề dân sự khác;
  • Tùy thuộc vào nội dung cụ thể, giấy thỏa thuận có thể được xác định là hợp đồng hoặc một giao dịch dân sự;
  • Việc gọi văn bản là “giấy thỏa thuận” không quyết định bản chất pháp lý của văn bản.

Như vậy, giá trị của mẫu giấy thỏa thuận không nằm ở tên gọi mà chủ yếu phụ thuộc vào nội dung, ý chí của các bên và việc văn bản có đáp ứng các điều kiện có hiệu lực theo quy định pháp luật hay không.

2. Đặc điểm pháp lý nhận dạng của một mẫu giấy thỏa thuận chuẩn xác là gì?

Một mẫu giấy thỏa thuận được xây dựng chặt chẽ thường cần có các nội dung cơ bản sau:

  • Thông tin đầy đủ của các bên: Họ tên/tên tổ chức, ngày tháng năm sinh hoặc mã số doanh nghiệp, địa chỉ, thông tin liên hệ và các thông tin cần thiết khác.
  • Nội dung thỏa thuận: Xác định rõ vấn đề mà các bên thống nhất giải quyết.
  • Quyền và nghĩa vụ: Ghi nhận cụ thể trách nhiệm của từng bên.
  • Thời hạn thực hiện: Xác định thời điểm bắt đầu, thời hạn hoàn thành hoặc thời điểm chấm dứt nghĩa vụ.
  • Trách nhiệm khi vi phạm: Quy định phương án xử lý nếu một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng cam kết.
  • Phương thức giải quyết tranh chấp: Có thể thỏa thuận về thương lượng, hòa giải, Tòa án hoặc Trọng tài nếu pháp luật cho phép.
  • Chữ ký của các bên: Xác nhận ý chí tự nguyện và nội dung mà các bên đã thống nhất.

Về điều kiện có hiệu lực, Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 quy định giao dịch dân sự có hiệu lực khi chủ thể có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp; các bên tham gia hoàn toàn tự nguyện; mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Hình thức của giao dịch cũng phải đáp ứng yêu cầu của pháp luật nếu luật có quy định.

Vì vậy, một mẫu giấy thỏa thuận chuẩn không chỉ cần trình bày đầy đủ mà còn phải bảo đảm nội dung không trái pháp luật và xác định rõ quyền, nghĩa vụ của từng bên.

3. Ý nghĩa của mẫu giấy thỏa thuận đối với việc phòng ngừa các rủi ro tranh chấp về sau?

Việc lập giấy thỏa thuận bằng văn bản giúp các bên ghi nhận rõ ràng nội dung đã thống nhất, thay vì chỉ dựa vào lời nói hoặc trao đổi không có tài liệu chứng minh. Khi phát sinh tranh chấp, văn bản có thể trở thành một trong những tài liệu được sử dụng để xác định ý chí và thỏa thuận của các bên.

Mẫu giấy thỏa thuận còn giúp:

  • Làm rõ quyền và nghĩa vụ của từng bên;
  • Hạn chế tình trạng một bên phủ nhận nội dung đã thống nhất;
  • Xác định thời hạn và phương thức thực hiện nghĩa vụ;
  • Dự liệu trách nhiệm khi một bên vi phạm;
  • Tạo cơ sở cho việc thương lượng, hòa giải hoặc giải quyết tranh chấp;
  • Hạn chế rủi ro phát sinh từ việc các bên hiểu khác nhau về nội dung thỏa thuận.

Theo Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc thông qua hành vi cụ thể; giao dịch thông qua phương tiện điện tử dưới dạng thông điệp dữ liệu được coi là giao dịch bằng văn bản theo pháp luật về giao dịch điện tử.

Do đó, việc lập mẫu giấy thỏa thuận bằng văn bản với nội dung rõ ràng, cụ thể sẽ giúp các bên chủ động chứng minh quyền lợi của mình và hạn chế đáng kể rủi ro tranh chấp trong tương lai.

4. Đối tượng nào có quyền xác lập và ký kết mẫu giấy thỏa thuận theo quy định?

Về nguyên tắc, cá nhân, pháp nhân và các chủ thể có quyền tham gia giao dịch dân sự theo quy định pháp luật có thể xác lập giấy thỏa thuận trong phạm vi quyền và nghĩa vụ của mình.

Đối với cá nhân, Điều 20 và các quy định liên quan của Bộ luật Dân sự 2015 xác định năng lực hành vi dân sự của cá nhân theo độ tuổi và tình trạng nhận thức, làm chủ hành vi. Do đó, người ký phải có năng lực phù hợp với giao dịch được xác lập theo điểm a khoản 1 Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015.

Đối với tổ chức, pháp nhân xác lập và thực hiện giao dịch thông qua người đại diện. Theo Điều 134 Bộ luật Dân sự 2015, đại diện là việc cá nhân hoặc pháp nhân nhân danh và vì lợi ích của cá nhân hoặc pháp nhân khác xác lập, thực hiện giao dịch dân sự. Người ký thay mặt doanh nghiệp, tổ chức cần là người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp pháp.

Như vậy, không phải bất kỳ cá nhân nào cũng có thể tự mình ký mọi loại giấy thỏa thuận. Người ký phải có năng lực phù hợp và đúng thẩm quyền; trường hợp ký thay hoặc ký đại diện cần có căn cứ đại diện, ủy quyền hợp pháp để bảo đảm giá trị của thỏa thuận.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến mẫu giấy thỏa thuận

Mẫu giấy thỏa thuận được sử dụng phổ biến trong các giao dịch dân sự, quan hệ tài sản và hoạt động kinh doanh để ghi nhận sự thống nhất giữa các bên. Để văn bản này có giá trị thực tế và được pháp luật bảo vệ khi phát sinh tranh chấp, các bên cần đặc biệt lưu ý đến thẩm quyền giải quyết tranh chấp, điều kiện có hiệu lực và trình tự lập, ký kết.

1. Thẩm quyền giải quyết tranh chấp phát sinh từ mẫu giấy thỏa thuận thuộc về cơ quan nào?

Việc xác định cơ quan giải quyết tranh chấp trước hết phụ thuộc vào bản chất quan hệ và nội dung của mẫu giấy thỏa thuận. Nếu tranh chấp thuộc thẩm quyền của Tòa án và các bên không có thỏa thuận trọng tài hợp lệ thì tranh chấp sẽ được giải quyết tại Tòa án có thẩm quyền.

Theo Điều 26 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Tòa án có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động và các tranh chấp khác thuộc phạm vi luật định. Đối với tranh chấp phát sinh từ thỏa thuận trong hoạt động kinh doanh, thương mại, có thể thuộc nhóm tranh chấp quy định tại Điều 30 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Trường hợp các bên có thỏa thuận trọng tài hợp lệ, tranh chấp có thể được giải quyết tại Trọng tài thương mại. Theo khoản 1 Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010, tranh chấp được giải quyết bằng Trọng tài nếu các bên có thỏa thuận trọng tài. Thỏa thuận này có thể được xác lập trước hoặc sau khi tranh chấp phát sinh.

Ngoài ra, nếu các bên không muốn ngay lập tức đưa vụ việc ra Tòa án hoặc Trọng tài, có thể lựa chọn thương lượng hoặc hòa giải để tự giải quyết tranh chấp.

Như vậy, mẫu giấy thỏa thuận không mặc nhiên thuộc thẩm quyền giải quyết của một cơ quan duy nhất. Việc xác định Tòa án hay Trọng tài phụ thuộc vào loại tranh chấp, nội dung thỏa thuận và đặc biệt là việc các bên có thiết lập thỏa thuận trọng tài hợp lệ hay không.

2. Quy định để một mẫu giấy thỏa thuận có hiệu lực pháp lý gồm những gì?

Để mẫu giấy thỏa thuận có hiệu lực, trước hết cần đáp ứng các điều kiện của giao dịch dân sự theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể:

  • Chủ thể có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự phù hợp: Người ký phải có khả năng xác lập, thực hiện giao dịch tương ứng; trường hợp tổ chức ký kết phải thông qua người đại diện có thẩm quyền.
  • Các bên hoàn toàn tự nguyện: Việc ký kết không được thực hiện do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép.
  • Mục đích và nội dung hợp pháp: Nội dung thỏa thuận không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
  • Đáp ứng yêu cầu về hình thức: Theo khoản 2 Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, nếu pháp luật quy định giao dịch phải được thể hiện bằng một hình thức nhất định thì các bên phải tuân thủ.
  • Bên cạnh đó, đối với những thỏa thuận mà pháp luật yêu cầu công chứng, chứng thực hoặc phải đăng ký, các bên phải thực hiện đúng yêu cầu này. Ví dụ, một số giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất, nhà ở hoặc tài sản đặc biệt có thể phải tuân thủ hình thức riêng theo pháp luật chuyên ngành.

Do đó, việc các bên cùng ký vào một mẫu giấy thỏa thuận chưa đủ để bảo đảm văn bản luôn có hiệu lực. Cần xem xét đồng thời chủ thể, sự tự nguyện, nội dung, mục đích và hình thức của thỏa thuận theo quy định pháp luật áp dụng cho từng giao dịch.

3. Trình tự và quy trình lập, ký kết mẫu giấy thỏa thuận đúng quy định pháp luật?

Mặc dù pháp luật không quy định một quy trình thống nhất áp dụng cho mọi loại mẫu giấy thỏa thuận, các bên có thể thực hiện theo các bước cơ bản sau:

  • Bước 1: Xác định nội dung cần thỏa thuận. Các bên cần xác định rõ vấn đề cần thống nhất, quyền và nghĩa vụ của từng bên, thời hạn thực hiện và phương án xử lý nếu một bên vi phạm.
  • Bước 2: Kiểm tra tư cách và thẩm quyền của người ký. Cần xác định người tham gia có năng lực phù hợp hay không. Nếu một bên là doanh nghiệp, tổ chức thì cần kiểm tra người ký là người đại diện theo pháp luật hay người được ủy quyền hợp pháp.
  • Bước 3: Soạn thảo mẫu giấy thỏa thuận. Nội dung nên thể hiện rõ: Thông tin các bên; Đối tượng và phạm vi thỏa thuận; Quyền và nghĩa vụ của từng bên; Thời hạn thực hiện; Trách nhiệm khi vi phạm; Phương thức giải quyết tranh chấp; Hiệu lực của thỏa thuận; Chữ ký của các bên.
  • Bước 4: Thương lượng và thống nhất nội dung. Các bên có quyền trao đổi, sửa đổi, bổ sung các điều khoản trước khi ký. Việc này nhằm bảo đảm văn bản phản ánh đúng ý chí thực tế của các bên. Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Do đó, nội dung cuối cùng cần thể hiện đúng sự thống nhất của các bên.
  • Bước 5: Ký kết thỏa thuận. Sau khi thống nhất, các bên ký vào văn bản. Nếu pháp luật yêu cầu công chứng, chứng thực hoặc hình thức đặc biệt khác thì thực hiện thủ tục tương ứng.
  • Bước 6: Bàn giao và lưu giữ giấy tờ. Mỗi bên nên giữ một bản có giá trị tương đương và lưu giữ các tài liệu liên quan như phụ lục, biên bản bàn giao, chứng từ thanh toán hoặc tài liệu chứng minh quá trình thực hiện thỏa thuận.
  • Bước 7: Thực hiện và xử lý phát sinh. Các bên thực hiện đúng quyền, nghĩa vụ đã cam kết. Nếu phát sinh vi phạm, trước tiên có thể áp dụng phương thức giải quyết đã thỏa thuận; trường hợp không giải quyết được thì yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài giải quyết nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.

Như vậy, lập và ký mẫu giấy thỏa thuận không chỉ dừng lại ở việc hoàn thiện văn bản và ký tên mà cần bảo đảm toàn bộ quá trình từ xác định chủ thể, xây dựng nội dung, kiểm tra hình thức đến lưu giữ và thực hiện thỏa thuận. Đây là cơ sở quan trọng giúp văn bản có giá trị chứng minh và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên khi phát sinh tranh chấp.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến mẫu giấy thỏa thuận

Trong quá trình thực hiện mẫu giấy thỏa thuận, các bên có thể phát sinh nhu cầu sửa đổi, chấm dứt cam kết hoặc xử lý trường hợp một bên không thực hiện đúng nghĩa vụ. Việc xác định đúng quyền và trách nhiệm trong từng trường hợp sẽ giúp hạn chế tranh chấp và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên.

1. Quy định về việc sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ mẫu giấy thỏa thuận đã ký kết?

Việc sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ mẫu giấy thỏa thuận trước hết phụ thuộc vào nội dung thỏa thuận ban đầu và ý chí của các bên. Theo Điều 421 Bộ luật Dân sự 2015, các bên có thể thỏa thuận sửa đổi hợp đồng. Hợp đồng được sửa đổi phải tuân thủ hình thức của hợp đồng ban đầu nếu pháp luật có quy định về hình thức.

Trường hợp các bên thống nhất hủy bỏ hợp đồng, Điều 422 Bộ luật Dân sự 2015 quy định hợp đồng có thể chấm dứt theo thỏa thuận của các bên. Nếu giấy thỏa thuận thuộc trường hợp pháp luật yêu cầu công chứng, chứng thực hoặc đăng ký thì việc sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ cũng cần tuân thủ yêu cầu tương ứng.

Do đó, các bên không nên tự ý sửa nội dung trên bản giấy thỏa thuận đã ký mà nên lập văn bản sửa đổi, bổ sung hoặc văn bản hủy bỏ riêng, có chữ ký của các bên và thực hiện công chứng, chứng thực nếu pháp luật yêu cầu.

2. Xử lý thế nào nếu một bên cố tình không thực hiện đúng cam kết trong mẫu giấy thỏa thuận?

Trường hợp một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã cam kết, trước tiên cần xác định hành vi đó có phải là vi phạm nghĩa vụ theo nội dung thỏa thuận hay không. Bên bị vi phạm có thể yêu cầu bên vi phạm tiếp tục thực hiện nghĩa vụ, khắc phục hậu quả hoặc thực hiện các trách nhiệm khác đã được thỏa thuận.

Theo Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015, bên có nghĩa vụ mà vi phạm nghĩa vụ thì phải chịu trách nhiệm dân sự. Tùy tính chất và mức độ vi phạm, trách nhiệm có thể bao gồm thực hiện đúng nghĩa vụ, bồi thường thiệt hại hoặc các trách nhiệm khác theo thỏa thuận và quy định pháp luật.

Nếu các bên không thể tự giải quyết, bên bị vi phạm có thể yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài thương mại giải quyết nếu đáp ứng điều kiện về thẩm quyền, trong đó Trọng tài chỉ có thẩm quyền khi các bên có thỏa thuận trọng tài hợp lệ.

Như vậy, khi một bên cố tình không thực hiện cam kết, bên còn lại nên lưu giữ giấy thỏa thuận và các tài liệu chứng minh việc vi phạm để làm căn cứ yêu cầu thực hiện nghĩa vụ hoặc bảo vệ quyền lợi của mình.

3. Nghĩa vụ và trách nhiệm bồi thường thiệt hại liên quan đến mẫu giấy thỏa thuận xử lý ra sao?

Nếu việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng thỏa thuận gây thiệt hại cho bên còn lại thì bên vi phạm có thể phải bồi thường thiệt hại. Theo Điều 360 Bộ luật Dân sự 2015, trường hợp có thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ gây ra thì bên có nghĩa vụ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác.

Theo Điều 419 Bộ luật Dân sự 2015, thiệt hại được bồi thường do vi phạm hợp đồng bao gồm thiệt hại về vật chất và lợi ích mà lẽ ra bên có quyền được hưởng do hợp đồng mang lại. Bên bị vi phạm cũng có nghĩa vụ áp dụng các biện pháp cần thiết, hợp lý để hạn chế thiệt hại.

Tuy nhiên, để yêu cầu bồi thường, bên bị thiệt hại cần có căn cứ chứng minh có hành vi vi phạm, có thiệt hại thực tế và có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm với thiệt hại phát sinh.

Vì vậy, khi lập mẫu giấy thỏa thuận, các bên nên quy định rõ trách nhiệm khi vi phạm và cơ chế bồi thường để hạn chế tranh chấp về sau.

4. Đâu là các dạng vi phạm phổ biến thường mắc phải khi ký mẫu giấy thỏa thuận?

Trong thực tế, các bên thường mắc phải một số vi phạm hoặc sai sót như:

  • Người ký không đúng thẩm quyền: Người ký không phải là người đại diện hợp pháp hoặc không có giấy ủy quyền hợp lệ.
  • Thông tin của các bên không chính xác: Sai họ tên, địa chỉ, thông tin pháp lý hoặc thông tin định danh.
  • Nội dung thỏa thuận không rõ ràng: Không xác định cụ thể quyền, nghĩa vụ, thời hạn hoặc đối tượng thực hiện.
  • Thỏa thuận về nội dung trái pháp luật: Nội dung vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội.
  • Không tuân thủ yêu cầu về hình thức: Một số giao dịch phải được lập thành văn bản, công chứng, chứng thực hoặc đăng ký nhưng các bên không thực hiện đúng.
  • Không quy định trách nhiệm khi vi phạm: Khi phát sinh tranh chấp, các bên khó xác định mức độ trách nhiệm và phương thức xử lý.
  • Tự ý sửa chữa nội dung sau khi ký: Việc chỉnh sửa không có sự xác nhận của bên còn lại có thể làm phát sinh tranh chấp về nội dung thỏa thuận.

Do đó, việc kiểm tra tư cách chủ thể, nội dung, hình thức và thẩm quyền ký trước khi xác lập mẫu giấy thỏa thuận là bước quan trọng để hạn chế nguy cơ văn bản bị vô hiệu hoặc khó thực thi.

5. Có được phép đơn phương chấm dứt mẫu giấy thỏa thuận khi bên kia chưa vi phạm không? Vì sao? Nếu có thì trong trường hợp nào?

Về nguyên tắc, một bên không thể tùy ý đơn phương chấm dứt thỏa thuận chỉ vì muốn chấm dứt, nếu trong thỏa thuận không có điều khoản cho phép và pháp luật không quy định quyền đơn phương chấm dứt trong trường hợp đó. Việc tự ý chấm dứt có thể được xem là hành vi vi phạm nghĩa vụ và làm phát sinh trách nhiệm dân sự nếu gây thiệt hại.

Tuy nhiên, pháp luật vẫn cho phép một bên đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng trong một số trường hợp. Theo Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, một bên có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và không phải bồi thường thiệt hại khi bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ trong hợp đồng hoặc các bên có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định khác. Như vậy, nếu bên kia chưa vi phạm, quyền đơn phương chấm dứt vẫn có thể tồn tại nếu chính thỏa thuận đã ghi nhận quyền này hoặc pháp luật chuyên ngành cho phép.

Khi đơn phương chấm dứt hợp đồng, bên thực hiện quyền này phải thông báo cho bên kia theo quy định tại Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015; nếu việc chấm dứt không có căn cứ pháp luật mà gây thiệt hại thì có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường.

Vì vậy, trước khi đơn phương chấm dứt mẫu giấy thỏa thuận, cần kiểm tra kỹ điều khoản chấm dứt, căn cứ pháp luật áp dụng và nghĩa vụ thông báo để tránh bị xác định là bên vi phạm.

V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến mẫu giấy thỏa thuận?

Một mẫu giấy thỏa thuận tưởng như đơn giản nhưng nếu nội dung không chặt chẽ, người ký không đúng thẩm quyền hoặc không tuân thủ yêu cầu về hình thức thì có thể phát sinh tranh chấp về hiệu lực và trách nhiệm của các bên.

NPLaw có thể hỗ trợ tư vấn, soạn thảo, rà soát, sửa đổi mẫu giấy thỏa thuận và tư vấn phương án xử lý khi một bên vi phạm cam kết, giúp khách hàng chủ động phòng ngừa rủi ro và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.