Mẫu hợp đồng thoả thuận trong hôn nhân là văn bản được các cặp vợ chồng hoặc người chuẩn bị kết hôn quan tâm nhằm ghi nhận sự thống nhất về tài sản, quyền và nghĩa vụ liên quan trong đời sống hôn nhân. Việc xây dựng thỏa thuận rõ ràng ngay từ đầu có thể giúp các bên chủ động quản lý tài sản và hạn chế tranh chấp khi quan hệ hôn nhân phát sinh vấn đề.

I. Vợ chồng đang trong thời kỳ hôn nhân có được lập hợp đồng thỏa thuận với nhau không?

Trong thời kỳ hôn nhân, vợ chồng không chỉ có quyền cùng nhau thực hiện các giao dịch phục vụ đời sống gia đình mà còn có thể thỏa thuận về tài sản, quyền và nghĩa vụ giữa hai bên trong phạm vi pháp luật cho phép. Việc lập văn bản thỏa thuận giúp xác định rõ ý chí của mỗi bên, hạn chế tranh chấp và tạo căn cứ giải quyết khi phát sinh vấn đề liên quan đến tài sản hoặc nghĩa vụ chung.

Theo Điều 47 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, trong trường hợp chế độ tài sản theo thỏa thuận được xác lập trước khi kết hôn, vợ chồng có thể thỏa thuận bằng văn bản về chế độ tài sản. Trong thời kỳ hôn nhân, vợ chồng cũng có thể thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung theo Điều 38 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, trừ trường hợp việc chia tài sản thuộc các trường hợp bị vô hiệu theo Điều 42 của Luật này.

Do đó, vợ chồng đang trong thời kỳ hôn nhân hoàn toàn có thể lập hợp đồng, văn bản thỏa thuận với nhau, nhưng nội dung và hình thức phải phù hợp với từng loại quan hệ cụ thể và quy định pháp luật có liên quan.

II. Tìm hiểu về mẫu hợp đồng thỏa thuận trong hôn nhân

Mẫu hợp đồng thỏa thuận trong hôn nhân được sử dụng để ghi nhận sự thống nhất ý chí của vợ và chồng về những vấn đề thuộc quyền, nghĩa vụ của mỗi bên hoặc tài sản của gia đình. Tùy mục đích, văn bản có thể liên quan đến tài sản chung, tài sản riêng, phân chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân hoặc trách nhiệm thực hiện các nghĩa vụ nhất định.

1. Mẫu hợp đồng thỏa thuận trong hôn nhân là gì?

Pháp luật không quy định một loại văn bản có tên thống nhất là “hợp đồng thỏa thuận trong hôn nhân”. Đây là cách gọi mang tính thực tế để chỉ các văn bản mà vợ chồng cùng xác lập nhằm ghi nhận sự thống nhất về một hoặc nhiều vấn đề trong quan hệ hôn nhân.

Tùy nội dung, thỏa thuận có thể được thể hiện dưới các hình thức như:

  • Văn bản thỏa thuận về tài sản chung, tài sản riêng;
  • Văn bản chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân;
  • Thỏa thuận về việc sử dụng, quản lý tài sản;
  • Thỏa thuận về trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ tài sản;
  • Thỏa thuận khác liên quan đến quyền, nghĩa vụ của vợ chồng nếu pháp luật không cấm.

Theo Điều 38 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, vợ chồng có quyền thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân; thỏa thuận phải được lập thành văn bản và được công chứng theo yêu cầu của vợ chồng hoặc theo quy định của pháp luật.

Như vậy, giá trị của văn bản không phụ thuộc đơn thuần vào tên gọi “hợp đồng” hay “thỏa thuận”, mà chủ yếu phụ thuộc vào nội dung, chủ thể, ý chí tự nguyện, hình thức và điều kiện có hiệu lực của giao dịch.

2. Vợ chồng có thể thỏa thuận với nhau về những vấn đề nào trong thời kỳ hôn nhân?

Trong thời kỳ hôn nhân, vợ chồng có thể thỏa thuận về nhiều vấn đề liên quan đến quan hệ tài sản và việc thực hiện quyền, nghĩa vụ của mỗi bên, chẳng hạn:

  • Xác định tài sản chung, tài sản riêng của vợ và chồng;
  • Thỏa thuận về việc quản lý, sử dụng tài sản chung;
  • Chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân;
  • Thỏa thuận về việc sử dụng tài sản riêng để đáp ứng nhu cầu chung của gia đình;
  • Thỏa thuận về trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ tài sản;
  • Thỏa thuận về việc đóng góp tài sản, thu nhập cho đời sống gia đình;
  • Thỏa thuận về việc quản lý, sử dụng một số tài sản có giá trị lớn.

Đối với việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân, Điều 38 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 cho phép vợ chồng tự thỏa thuận về việc chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung.

Tuy nhiên, quyền thỏa thuận không phải là không có giới hạn. Theo Điều 42 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân bị vô hiệu nếu thuộc các trường hợp như nhằm trốn tránh nghĩa vụ về nuôi dưỡng, cấp dưỡng, bồi thường, thanh toán khi bị tuyên bố phá sản hoặc nghĩa vụ tài chính khác theo quy định pháp luật.

3. Mẫu hợp đồng thỏa thuận trong hôn nhân thường được sử dụng trong những trường hợp nào?

Trên thực tế, văn bản thỏa thuận giữa vợ chồng thường được lập trong các trường hợp:

  • Thứ nhất, vợ chồng muốn phân định rõ tài sản chung và tài sản riêng. Việc xác định rõ nguồn gốc và quyền đối với tài sản có thể giúp hạn chế tranh chấp trong quá trình quản lý, sử dụng hoặc khi quan hệ hôn nhân chấm dứt.
  • Thứ hai, vợ chồng muốn chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân. Theo Điều 38 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, vợ chồng có thể thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung.
  • Thứ ba, vợ chồng cần xác định trách nhiệm đối với nghĩa vụ tài sản. Chẳng hạn, các bên có thể xác định tài sản nào được sử dụng để thực hiện nghĩa vụ riêng hoặc nghĩa vụ chung trong phạm vi pháp luật cho phép.
  • Thứ tư, vợ chồng muốn có căn cứ rõ ràng trong việc quản lý, sử dụng tài sản có giá trị lớn. Văn bản giúp hạn chế tình trạng sau này một bên cho rằng mình không biết hoặc không đồng ý với việc định đoạt tài sản. Tuy nhiên, nội dung thỏa thuận cần được xây dựng phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Không phải cứ có chữ ký của cả hai vợ chồng thì mọi nội dung đều đương nhiên có hiệu lực.

Nhìn chung, việc lập văn bản thỏa thuận giúp vợ chồng chủ động xác định quyền, nghĩa vụ và hạn chế tranh chấp về sau.

4. Thỏa thuận giữa vợ chồng khác gì với việc một bên tự quyết định về tài sản hoặc công việc chung?

Điểm khác biệt cơ bản nằm ở ý chí thống nhất của hai bên và phạm vi quyền định đoạt.

Tiêu chí

Thỏa thuận giữa vợ chồng

Một bên tự quyết định

Chủ thể

Vợ và chồng cùng thống nhất

Một bên tự thực hiện

Ý chí

Có sự đồng thuận của hai bên

Chỉ thể hiện ý chí của một bên

Căn cứ

Văn bản hoặc thỏa thuận hợp pháp

Quyền đại diện, quyền định đoạt hoặc quy định pháp luật

Giá trị chứng minh

Có thể là căn cứ xác định ý chí và quyền, nghĩa vụ của các bên

Phải xem xét người thực hiện có đủ quyền hay không

Rủi ro tranh chấp

Thường thấp hơn nếu thỏa thuận rõ ràng, hợp pháp

Có thể phát sinh tranh chấp nếu vượt quá quyền của một bên

Đối với tài sản chung của vợ chồng, việc một bên tự mình định đoạt không phải lúc nào cũng được pháp luật cho phép. Theo Điều 35 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung do vợ chồng thỏa thuận; việc định đoạt tài sản chung có liên quan đến các loại tài sản nhất định phải có sự thỏa thuận bằng văn bản của vợ chồng.

Vì vậy, việc lập mẫu hợp đồng thỏa thuận trong hôn nhân có ý nghĩa quan trọng trong việc thể hiện rõ sự thống nhất của hai bên, đặc biệt đối với những thỏa thuận liên quan đến tài sản có giá trị lớn hoặc những vấn đề có khả năng phát sinh tranh chấp về sau.

III. Quy định pháp luật về mẫu hợp đồng thỏa thuận trong hôn nhân

Pháp luật Việt Nam ghi nhận quyền tự thỏa thuận của vợ chồng trong quan hệ hôn nhân, đặc biệt là đối với việc xác lập, quản lý và định đoạt tài sản. Tuy nhiên, quyền thỏa thuận này phải được thực hiện trên cơ sở tự nguyện, không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội và không nhằm trốn tránh nghĩa vụ đối với con, người thứ ba hoặc Nhà nước. Do đó, khi lập mẫu hợp đồng thỏa thuận trong hôn nhân, cần đối chiếu các quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 và pháp luật dân sự có liên quan.

1. Pháp luật cho phép vợ chồng thỏa thuận về tài sản trong thời kỳ hôn nhân như thế nào?

Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng và các khoản thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp được pháp luật quy định khác.

Trong quá trình hôn nhân, vợ chồng có quyền thỏa thuận về việc quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản trong phạm vi pháp luật cho phép.

Đặc biệt, Điều 38 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định:

  • Vợ chồng có quyền thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân;
  • Thỏa thuận phải được lập thành văn bản;
  • Văn bản được công chứng theo yêu cầu của vợ chồng hoặc theo quy định của pháp luật.

Khi chia tài sản chung, Điều 39 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định thời điểm có hiệu lực của việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân được xác định theo nội dung thỏa thuận; nếu văn bản được công chứng thì thời điểm có hiệu lực được xác định theo thời điểm công chứng, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác phù hợp pháp luật.

Ngoài ra, Điều 40 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 cũng ghi nhận hậu quả của việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân, theo đó phần tài sản được chia và hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản đó về nguyên tắc thuộc về mỗi bên, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác.

Như vậy, vợ chồng có thể lập văn bản thỏa thuận về tài sản trong thời kỳ hôn nhân, nhưng cần xác định chính xác loại tài sản, phạm vi thỏa thuận, thời điểm có hiệu lực và quyền, nghĩa vụ của mỗi bên.

2. Vợ chồng có thể thay đổi chế độ tài sản sau khi đã kết hôn không?

Cần phân biệt chế độ tài sản theo luật định và chế độ tài sản theo thỏa thuận.

  • Theo Điều 28 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, vợ chồng có quyền lựa chọn áp dụng chế độ tài sản theo luật định hoặc chế độ tài sản theo thỏa thuận.
  • Tuy nhiên, theo Điều 47 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, chế độ tài sản theo thỏa thuận phải được xác lập trước khi kết hôn, bằng hình thức văn bản có công chứng hoặc chứng thực.

Do đó, không nên hiểu rằng sau khi kết hôn, vợ chồng có thể tùy ý chuyển từ chế độ tài sản theo luật định sang một chế độ tài sản theo thỏa thuận hoàn toàn mới như thỏa thuận trước khi kết hôn.

Trong thời kỳ hôn nhân, vợ chồng vẫn có thể thỏa thuận chia tài sản chung, thay đổi việc quản lý, sử dụng tài sản hoặc xác lập các thỏa thuận tài sản cụ thể theo Điều 38, Điều 39 và Điều 40 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.

Đặc biệt, Điều 49 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 cho phép vợ chồng sửa đổi, bổ sung thỏa thuận về chế độ tài sản. Việc sửa đổi, bổ sung phải được thực hiện theo quy định tại Điều 48 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 về công khai, thông tin về thỏa thuận chế độ tài sản và phải bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người thứ ba.

3. Những thỏa thuận nào giữa vợ chồng có thể bị pháp luật hạn chế hoặc không công nhận?

Quyền tự thỏa thuận của vợ chồng không phải là quyền tuyệt đối. Một trong những trường hợp đáng lưu ý là thỏa thuận chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân nhằm trốn tránh nghĩa vụ.

Theo Điều 42 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân bị vô hiệu khi thuộc một trong các trường hợp:

  • Ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi ích của gia đình, quyền, lợi ích hợp pháp của con;
  • Nhằm trốn tránh thực hiện các nghĩa vụ:
  • Nuôi dưỡng, cấp dưỡng;
  • Bồi thường thiệt hại;
  • Thanh toán khi bị Tòa án tuyên bố phá sản;
  • Trả nợ cho cá nhân, tổ chức;
  • Nộp thuế hoặc nghĩa vụ tài chính khác đối với Nhà nước;
  • Nghĩa vụ khác về tài sản theo quy định của pháp luật.

Bên cạnh đó, nếu thỏa thuận vi phạm các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự thì có thể bị vô hiệu theo Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015. Chẳng hạn, thỏa thuận được xác lập không tự nguyện, vi phạm điều cấm của luật hoặc có mục đích, nội dung trái pháp luật.

Vì vậy, việc lập mẫu hợp đồng thỏa thuận trong hôn nhân không thể được sử dụng như một phương thức để chuyển dịch tài sản nhằm che giấu tài sản, trốn tránh nghĩa vụ trả nợ, nghĩa vụ thuế hoặc nghĩa vụ tài sản khác.

4. Khi thỏa thuận của vợ chồng ảnh hưởng đến quyền lợi của con hoặc người thứ ba thì giải quyết như thế nào?

Đối với quyền lợi của con, pháp luật đặt ra giới hạn nhằm bảo đảm lợi ích của các thành viên trong gia đình. Theo Điều 42 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân có thể bị vô hiệu nếu việc chia đó ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi ích của gia đình, quyền, lợi ích hợp pháp của con.

Đối với người thứ ba, vợ chồng cũng không thể tùy ý xác lập thỏa thuận làm mất hoặc hạn chế quyền hợp pháp mà người thứ ba đã có.

Theo Điều 16 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, trong trường hợp vợ chồng có thỏa thuận về chế độ tài sản mà giao dịch với người thứ ba, việc xác định quyền, nghĩa vụ về tài sản của vợ chồng với người thứ ba được thực hiện theo quy định của pháp luật.

Đồng thời, Điều 133 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về bảo vệ quyền lợi của người thứ ba ngay tình khi giao dịch dân sự vô hiệu trong những trường hợp luật định.

Do đó, khi lập thỏa thuận, vợ chồng cần đặc biệt kiểm tra xem tài sản dự kiến đưa vào thỏa thuận có:

  • Đang được sử dụng để bảo đảm nghĩa vụ hay không;
  • Đang là đối tượng của tranh chấp hay không;
  • Có liên quan đến quyền của người thứ ba hay không;
  • Có đang bị kê biên hoặc áp dụng biện pháp bảo đảm thi hành nghĩa vụ hay không.

Nếu thỏa thuận nhằm làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của con hoặc người thứ ba, thỏa thuận có thể bị yêu cầu tuyên vô hiệu hoặc không được pháp luật bảo vệ trong phạm vi bị ảnh hưởng.

5. Nếu một bên không thực hiện đúng thỏa thuận đã ký thì bên còn lại có quyền yêu cầu giải quyết không?

Khi thỏa thuận được xác lập hợp pháp và có hiệu lực, các bên phải tôn trọng và thực hiện đúng nội dung đã cam kết.

Theo Điều 3 và Điều 4 Bộ luật Dân sự năm 2015, cá nhân có quyền tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận nhưng việc thực hiện cam kết không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; các cam kết, thỏa thuận hợp pháp có hiệu lực thực hiện đối với các bên.

Nếu một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ, bên còn lại có thể yêu cầu:

  • Buộc thực hiện đúng nghĩa vụ;
  • Chấm dứt hành vi vi phạm;
  • Bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ;
  • Áp dụng các biện pháp bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp khác theo quy định pháp luật.

Trường hợp phát sinh tranh chấp mà hai bên không tự giải quyết được, bên có quyền có thể yêu cầu Tòa án có thẩm quyền giải quyết theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.

Đặc biệt, nếu thỏa thuận liên quan đến chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân, cần xem xét cả các quy định tại Điều 38, Điều 39, Điều 40 và Điều 42 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 để xác định thỏa thuận có hiệu lực hay có thuộc trường hợp bị vô hiệu hay không.

Như vậy, khi lập mẫu hợp đồng thỏa thuận trong hôn nhân, vợ chồng không chỉ cần chú trọng đến nội dung cam kết mà còn phải bảo đảm thỏa thuận phù hợp với quy định về chế độ tài sản, quyền lợi của con, quyền của người thứ ba và các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự.

IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về mẫu hợp đồng thỏa thuận trong hôn nhân

Trong thời kỳ hôn nhân, việc lập văn bản thỏa thuận giúp vợ chồng chủ động xác định quyền quản lý, sử dụng tài sản và trách nhiệm đối với các nghĩa vụ tài sản. Tuy nhiên, mỗi loại thỏa thuận lại có điều kiện và giới hạn pháp lý khác nhau. Một số vấn đề thường được quan tâm gồm:

1. Vợ chồng đang chung sống có được lập hợp đồng thỏa thuận về tài sản riêng không?

Việc vợ chồng đang chung sống không làm mất quyền xác định và quản lý tài sản riêng của mỗi bên. Theo Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, tài sản riêng của vợ, chồng gồm tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn; tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân; tài sản được chia riêng cho vợ, chồng theo quy định và các tài sản khác mà theo quy định pháp luật thuộc sở hữu riêng.

Vợ chồng có thể lập văn bản để xác nhận nguồn gốc, phạm vi quản lý, sử dụng tài sản riêng, đặc biệt đối với tài sản có giá trị lớn.

Tuy nhiên, cần lưu ý Điều 44 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản riêng phải bảo đảm không làm ảnh hưởng đến việc thực hiện nghĩa vụ về tài sản của vợ, chồng và nghĩa vụ đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình.

2. Sau khi kết hôn, hai vợ chồng có thể thỏa thuận chia một phần tài sản chung không?

Theo Điều 38 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, trong thời kỳ hôn nhân, vợ chồng có quyền thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung. Thỏa thuận phải được lập thành văn bản và được công chứng theo yêu cầu của vợ chồng hoặc theo quy định của pháp luật.

Sau khi chia, hậu quả pháp lý được xác định theo Điều 40 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014. Theo đó, phần tài sản được chia và hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản đó thuộc về tài sản riêng của mỗi người, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác.

Tuy nhiên, việc chia tài sản không được nhằm mục đích trốn tránh nghĩa vụ. Theo Điều 42 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, thỏa thuận chia tài sản có thể bị vô hiệu nếu nhằm trốn tránh nghĩa vụ nuôi dưỡng, cấp dưỡng, bồi thường thiệt hại, trả nợ, nộp thuế hoặc các nghĩa vụ tài sản khác theo quy định pháp luật.

3. Có thể thỏa thuận để một bên tự quản lý và sử dụng một số tài sản chung không?

Có thể thỏa thuận để một bên tự quản lý và sử dụng một số tài sản chung, nếu việc thỏa thuận không trái quy định pháp luật và không xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của bên còn lại hoặc người thứ ba. Theo Điều 35 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, việc chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản chung do vợ chồng thỏa thuận.

Do đó, vợ chồng có thể lập văn bản xác định một bên được trực tiếp quản lý hoặc sử dụng một tài sản chung cụ thể, chẳng hạn nhà ở, phương tiện, tài khoản hoặc tài sản phục vụ hoạt động kinh doanh.

Tuy nhiên, cần phân biệt quyền quản lý, sử dụng với quyền định đoạt. Việc một bên được giao quản lý tài sản không mặc nhiên có nghĩa người đó được tự ý bán, tặng cho, thế chấp hoặc định đoạt tài sản chung nếu pháp luật yêu cầu phải có sự đồng ý của cả hai vợ chồng.

Đối với những giao dịch liên quan đến tài sản chung thuộc trường hợp phải có sự thỏa thuận bằng văn bản của vợ chồng, cần thực hiện đúng yêu cầu tại Điều 35 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.

4. Vợ chồng có thể lập thỏa thuận về việc một bên chịu trách nhiệm đối với khoản nợ riêng không?

Có thể thỏa thuận về trách nhiệm giữa hai vợ chồng, nhưng thỏa thuận này không đương nhiên làm thay đổi quyền của chủ nợ. Theo Điều 45 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, vợ hoặc chồng có các nghĩa vụ tài sản riêng, trong đó có nghĩa vụ phát sinh từ việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản riêng; nghĩa vụ trước khi kết hôn; nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do một bên xác lập, thực hiện không vì nhu cầu của gia đình và các nghĩa vụ khác theo quy định pháp luật.

Vợ chồng có thể lập văn bản xác định rằng một bên chịu trách nhiệm thanh toán một khoản nợ nhất định trong quan hệ nội bộ giữa hai vợ chồng.

Tuy nhiên, nếu khoản nợ liên quan đến người thứ ba, cần xem xét cả quyền và lợi ích của chủ nợ. Hai vợ chồng không thể chỉ bằng một văn bản nội bộ để đương nhiên làm mất hoặc hạn chế quyền yêu cầu thanh toán hợp pháp của chủ nợ.

Do đó, khi lập thỏa thuận, cần xác định rõ:

  • Khoản nợ phát sinh từ giao dịch nào;
  • Ai là người xác lập giao dịch;
  • Khoản nợ là nghĩa vụ riêng hay nghĩa vụ chung;
  • Ai có trách nhiệm thanh toán;
  • Tài sản nào được sử dụng để thanh toán;
  • Trách nhiệm của mỗi bên nếu không thực hiện đúng cam kết.

5. Nếu sau khi ký thỏa thuận mà một bên không đồng ý thực hiện thì văn bản có còn giá trị không?

Việc một bên không muốn thực hiện không đồng nghĩa văn bản đương nhiên mất giá trị. Nếu thỏa thuận được xác lập hợp pháp, tự nguyện, đúng hình thức và không thuộc trường hợp vô hiệu, thì các bên phải tôn trọng và thực hiện cam kết.

Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự có hiệu lực khi chủ thể có năng lực pháp luật, năng lực hành vi phù hợp; các bên tham gia hoàn toàn tự nguyện; mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; đồng thời hình thức giao dịch phải đáp ứng điều kiện luật định.

Trường hợp một bên không thực hiện đúng thỏa thuận, bên còn lại có thể yêu cầu bên vi phạm thực hiện nghĩa vụ, bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ hoặc sử dụng các phương thức pháp lý khác để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

Nếu có tranh chấp về hiệu lực hoặc việc thực hiện thỏa thuận, Tòa án có thể được yêu cầu giải quyết. Khi đó, cần xem xét nội dung thỏa thuận, hình thức, thời điểm xác lập, ý chí của các bên và các tài liệu chứng minh kèm theo.

V. Khi nào nên liên hệ NPLaw về mẫu hợp đồng thỏa thuận trong hôn nhân?

Vợ chồng nên liên hệ NPLaw để được tư vấn khi cần lập, sửa đổi hoặc rà soát thỏa thuận liên quan đến tài sản chung, tài sản riêng, phân chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân hoặc trách nhiệm đối với các khoản nợ. Việc được luật sư kiểm tra trước giúp văn bản đúng hình thức, chặt chẽ về nội dung, bảo vệ quyền lợi của mỗi bên và hạn chế tranh chấp phát sinh về sau.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.