Việc xác định đúng phạm vi chuyên môn và điều kiện thực hiện các kỹ thuật tiêm trong khám bệnh, chữa bệnh có ý nghĩa quan trọng đối với cả người hành nghề và cơ sở y tế. Trong đó, danh mục kỹ thuật thủ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân là nội dung cần được tìm hiểu để bảo đảm việc thực hiện kỹ thuật đúng quy định và hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình hành nghề.

I. Thực trạng các phòng khám thực hiện kỹ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân khi chưa được Sở Y tế/Bộ Y tế phê duyệt danh mục kỹ thuật tiềm ẩn rủi ro bị xử phạt ra sao?

Trong hoạt động khám bệnh, chữa bệnh, việc một phòng khám có đủ nhân sự chuyên môn không đồng nghĩa với việc được tự do thực hiện mọi kỹ thuật y tế. Cơ sở chỉ được triển khai các kỹ thuật phù hợp với phạm vi hoạt động chuyên môn và danh mục kỹ thuật đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Đối với các kỹ thuật thuộc nhóm cơ xương khớp như tiêm khớp, tiêm điểm bám gân, yêu cầu này càng cần được lưu ý bởi hệ thống danh mục kỹ thuật hiện hành đã phân định cụ thể từng kỹ thuật, tên kỹ thuật và mã tương đương. Chẳng hạn, danh mục hiện hành ghi nhận các kỹ thuật như “Tiêm khớp gối”, “Tiêm khớp háng”, “Tiêm khớp khuỷu tay”, “Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối”, “Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai”...

Việc triển khai kỹ thuật tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh phải được thực hiện theo quy định về phạm vi hoạt động chuyên môn và quy trình phê duyệt kỹ thuật. Vì vậy, nếu phòng khám tự ý thực hiện kỹ thuật khi chưa được phê duyệt, tùy tính chất, mức độ và hậu quả, cơ sở và người hành nghề có thể phải chịu các hình thức xử lý tương ứng theo pháp luật về khám bệnh, chữa bệnh.

II. Khái niệm và tìm hiểu về danh mục kỹ thuật thủ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân

Danh mục kỹ thuật là cơ sở quan trọng để xác định cơ sở khám bệnh, chữa bệnh được phép thực hiện kỹ thuật nào, trong phạm vi chuyên môn nào và theo điều kiện nào. Đối với nhóm kỹ thuật cơ xương khớp, việc xác định chính xác tên kỹ thuật và mã kỹ thuật có ý nghĩa trực tiếp khi cơ sở lập hồ sơ đề nghị phê duyệt hoặc bổ sung danh mục kỹ thuật.

1. Danh mục kỹ thuật thủ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân là gì?

Có thể hiểu danh mục kỹ thuật thủ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân là tập hợp các kỹ thuật chuyên môn thuộc lĩnh vực khám bệnh, chữa bệnh được cơ quan có thẩm quyền ghi nhận trong hệ thống danh mục kỹ thuật và được cơ sở khám bệnh, chữa bệnh đề nghị, phê duyệt để triển khai trong phạm vi hoạt động chuyên môn.

Đây không phải là một “chứng chỉ” riêng dành cho bác sĩ. Cần phân biệt:

  • Danh mục kỹ thuật: gắn với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, xác định các kỹ thuật cơ sở được phép thực hiện.
  • Giấy phép hành nghề: gắn với người hành nghề, xác định phạm vi hành nghề của cá nhân.
  • Điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị và nhân lực: là điều kiện để cơ sở có thể triển khai kỹ thuật tương ứng.

Trong danh mục kỹ thuật hiện hành, nhóm Cơ xương khớp có nhiều kỹ thuật tiêm cụ thể. Ví dụ, danh mục các kỹ thuật như tiêm bao gân gấp ngón tay, tiêm bao gân nhị đầu khớp vai, tiêm gân trên gai, tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai và nhiều kỹ thuật tiêm điểm bám gân khác.

2. Kỹ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân được phân loại theo tuyến kỹ thuật và mã tương đương nào trong hệ thống danh mục kỹ thuật y tế quốc gia?

Cần lưu ý rằng cách quản lý hiện hành không nên chỉ dựa vào khái niệm “tuyến kỹ thuật” theo cách phân tuyến cũ, mà phải đối chiếu với danh mục kỹ thuật và mã kỹ thuật hiện hành.

Một số kỹ thuật tiêm khớp và tiêm điểm bám gân đã được xác định mã tương đương cụ thể. Ví dụ:

  • Tiêm khớp cùng chậu:02.0395.0213
  • Tiêm khớp đòn - cùng vai: 02.0392.0213
  • Tiêm khớp đốt ngón tay: 02.0387.0213
  • Tiêm khớp gối: 02.0381.0213
  • Tiêm khớp háng: 02.0382.0213
  • Tiêm khớp khuỷu tay: 02.0388.0213
  • Tiêm khớp thái dương hàm: 02.0393.0213
  • Tiêm khớp ức - sườn: 02.0391.0213
  • Tiêm khớp ức đòn: 02.0390.0213

Các mã trên được thể hiện trong bảng danh mục kỹ thuật và mã tương đương được sử dụng để đối chiếu kỹ thuật, dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh.

Đối với tiêm điểm bám gân, danh mục cũng phân tách thành nhiều kỹ thuật cụ thể, chẳng hạn:

  • Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai;
  • Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối;
  • Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong xương đùi;
  • Tiêm điểm bám gân lồi cầu ngoài xương đùi;
  • Tiêm điểm bám gân lồi củ trước xương chày;
  • Tiêm điểm bám gân chân ngỗng;
  • Tiêm điểm bám gân ụ ngồi;
  • Tiêm điểm bám gân mấu chuyển lớn xương đùi;
  • Tiêm điểm bám gân lồi cầu ngoài hoặc trong xương cánh tay.

Đặc biệt, không nên hiểu “được phép thực hiện kỹ thuật tiêm khớp” là được thực hiện tất cả các kỹ thuật tiêm khớp. Cơ sở cần đối chiếu đúng tên kỹ thuật được phê duyệt với kỹ thuật thực tế triển khai.

3. Những điều kiện về cơ sở vật chất, phòng thủ thuật vô khuẩn bắt buộc phải đáp ứng để được phê duyệt danh mục tiêm khớp, tiêm điểm bám gân là gì?

Việc phê duyệt danh mục kỹ thuật thủ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân không chỉ phụ thuộc vào việc cơ sở có bác sĩ chuyên môn phù hợp mà còn phải xem xét điều kiện hoạt động của cơ sở, nhân lực, cơ sở vật chất, thiết bị y tế và các điều kiện chuyên môn tương ứng với từng kỹ thuật.

Theo Điều 40 Nghị định số 96/2023/NĐ-CP, cơ sở khám bệnh, chữa bệnh phải đáp ứng các điều kiện về cơ sở vật chất, thiết bị y tế và nhân lực phù hợp với hình thức tổ chức và phạm vi hoạt động chuyên môn.

Đối với thủ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân, cơ sở cần đặc biệt chú ý:

  • Có khu vực thực hiện thủ thuật phù hợp;
  • Bảo đảm yêu cầu về kiểm soát nhiễm khuẩn;
  • Có dụng cụ, trang thiết bị phục vụ kỹ thuật;
  • Có thuốc, vật tư y tế cần thiết;
  • Có phương tiện xử trí tai biến, cấp cứu phù hợp;
  • Có người hành nghề có phạm vi hành nghề phù hợp;
  • Có quy trình kỹ thuật và tổ chức thực hiện theo quy định chuyên môn.

Tuy nhiên, cần tránh khẳng định rằng mọi kỹ thuật tiêm khớp đều bắt buộc phải có một “phòng thủ thuật vô khuẩn” theo một mẫu cố định. Điều kiện cụ thể phải được đối chiếu với loại hình cơ sở, kỹ thuật đề nghị phê duyệt và quy định chuyên môn tương ứng.

4. Bác sĩ thuộc chuyên khoa nào được phép trực tiếp thực hiện thủ thuật tiêm khớp?

Không nên xác định quyền thực hiện thủ thuật chỉ dựa vào tên chuyên khoa trên bằng cấp của bác sĩ. Theo Quyết định số 3287/QĐ-BYT ngày 17/10/2025 của Bộ Y tế ban hành tài liệu chuyên môn “Hướng dẫn quy trình kỹ thuật về Di truyền - Sinh học phân tử”, người thực hiện kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh phải là người hành nghề có phạm vi hành nghề phù hợp với kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh. Quy định này cho thấy yếu tố quyết định là sự phù hợp giữa phạm vi hành nghề của người thực hiện và kỹ thuật được triển khai, thay vì mặc nhiên quy định “chỉ bác sĩ chuyên khoa X mới được tiêm khớp”.

Trên thực tế, nhóm kỹ thuật này thuộc lĩnh vực cơ xương khớp/nội khoa trong danh mục kỹ thuật. Danh mục kỹ thuật của một số cơ sở hiện cũng thể hiện các kỹ thuật như tiêm khớp bàn ngón chân, tiêm gân nhị đầu khớp vai, tiêm gân trên gai và tiêm điểm bám gân trong nhóm Nội khoa.

Do đó, khi xác định một bác sĩ cụ thể có được phép trực tiếp thực hiện hay không, cần kiểm tra đồng thời:

  • Giấy phép hành nghề của bác sĩ;
  • Phạm vi hành nghề được cấp;
  • Nội dung đăng ký hành nghề tại cơ sở;
  • Danh mục kỹ thuật mà cơ sở đã được phê duyệt;
  • Quy trình chuyên môn áp dụng tại cơ sở.

5. Sự khác biệt cốt lõi giữa "Danh mục kỹ thuật phê duyệt lần đầu" và "Danh mục kỹ thuật bổ sung/điều chỉnh" đối với thủ thuật tiêm khớp là gì?

Hai trường hợp này khác nhau chủ yếu ở tình trạng pháp lý của danh mục kỹ thuật của cơ sở.

Danh mục kỹ thuật phê duyệt lần đầu được đặt ra khi cơ sở đề nghị cơ quan có thẩm quyền xác định phạm vi kỹ thuật mà cơ sở được phép triển khai trong quá trình xin cấp hoặc xác lập phạm vi hoạt động chuyên môn.

Trong khi đó, bổ sung/điều chỉnh danh mục kỹ thuật áp dụng khi cơ sở đã có phạm vi hoạt động chuyên môn nhưng muốn:

  • Bổ sung kỹ thuật tiêm khớp mới;
  • Bổ sung kỹ thuật tiêm điểm bám gân;
  • Điều chỉnh phạm vi kỹ thuật đã được phê duyệt;
  • Triển khai kỹ thuật mới phù hợp với năng lực chuyên môn và điều kiện thực tế của cơ sở.

Trường hợp kỹ thuật đã được Bộ Y tế phê duyệt và cơ sở khác muốn thực hiện thì phải thực hiện thủ tục tương ứng; đối với kỹ thuật không thuộc danh mục kỹ thuật loại đặc biệt, cơ sở thực hiện theo quy trình điều chỉnh phạm vi hoạt động chuyên môn theo quy định.

Vì vậy, nếu một phòng khám đã được cấp phép hoạt động nhưng danh mục hiện tại chưa có kỹ thuật tiêm khớp hoặc tiêm điểm bám gân, cơ sở không nên tự triển khai chỉ vì bác sĩ có chuyên môn. Cần xác định kỹ thuật cụ thể, đối chiếu danh mục và thực hiện thủ tục bổ sung/điều chỉnh phạm vi kỹ thuật theo quy định trước khi triển khai.

III. Quy định pháp luật liên quan đến danh mục kỹ thuật thủ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân

Đối với các kỹ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân, việc được phép thực hiện không chỉ phụ thuộc vào chuyên môn của bác sĩ mà còn gắn với phạm vi hoạt động chuyên môn của cơ sở, danh mục kỹ thuật được phê duyệt và điều kiện thanh toán bảo hiểm y tế. Hiện nay, căn cứ quan trọng cần đối chiếu gồm Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023, Nghị định số 96/2023/NĐ-CP, Thông tư số 23/2024/TT-BYT và pháp luật về bảo hiểm y tế hiện hành. 

1. Quy định về điều kiện cấp phép hoạt động áp dụng cho kỹ thuật tiêm khớp, tiêm gân?

Về nguyên tắc, giấy phép hoạt động được cấp cho cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, còn danh mục kỹ thuật xác định phạm vi kỹ thuật mà cơ sở được triển khai. Vì vậy, việc một bác sĩ có chuyên môn về cơ xương khớp hoặc có giấy phép hành nghề phù hợp không đồng nghĩa cơ sở được mặc nhiên thực hiện tất cả các kỹ thuật tiêm khớp, tiêm gân.

Theo Điều 40 Nghị định số 96/2023/NĐ-CP, cơ sở khám bệnh, chữa bệnh phải đáp ứng các điều kiện về:

  • Cơ sở vật chất phù hợp với hình thức tổ chức;
  • Thiết bị y tế phù hợp với phạm vi hoạt động chuyên môn;
  • Nhân lực đáp ứng yêu cầu chuyên môn;
  • Có người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật và người hành nghề phù hợp;
  • Bảo đảm các điều kiện cần thiết để thực hiện kỹ thuật chuyên môn được đề nghị.

Nghị định số 96/2023/NĐ-CP quy định cụ thể về điều kiện cấp giấy phép hoạt động đối với từng hình thức tổ chức cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. Đây là căn cứ phải đối chiếu khi phòng khám đề nghị thực hiện thêm kỹ thuật tiêm khớp hoặc tiêm điểm bám gân.

Bên cạnh đó, Điều 1 Thông tư số 23/2024/TT-BYT, được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 25/2026/TT-BYT ban hành danh mục kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh và quy định việc sắp xếp các kỹ thuật theo chuyên khoa, chuyên ngành; từ ngày 01/7/2026, danh mục áp dụng theo Phụ lục số 02 của Thông tư này. Một kỹ thuật có thể được thực hiện ở nhiều chuyên khoa, chuyên ngành khác nhau nếu đáp ứng điều kiện chuyên môn tương ứng.

Do đó, đối với phòng khám muốn triển khai tiêm khớp, tiêm điểm bám gân, cần kiểm tra đồng thời:

  • Cơ sở đã được cấp giấy phép hoạt động với phạm vi phù hợp hay chưa;
  • Kỹ thuật cụ thể có nằm trong danh mục kỹ thuật hiện hành hay không;
  • Kỹ thuật đó đã được phê duyệt cho chính cơ sở hay chưa;
  • Người trực tiếp thực hiện có giấy phép hành nghề và phạm vi hành nghề phù hợp hay không;
  • Cơ sở có đủ nhân lực, trang thiết bị và điều kiện chuyên môn để thực hiện kỹ thuật hay không.

Như vậy, không nên chỉ căn cứ vào việc phòng khám đã có giấy phép hoạt động để kết luận rằng phòng khám được phép thực hiện tiêm khớp, tiêm gân.

2. Quy định của pháp luật về trình tự, thủ tục và thời hạn thẩm định hồ sơ phê duyệt danh mục kỹ thuật thủ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân diễn ra như thế nào?

Danh mục kỹ thuật thủ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân là một trong những căn cứ quan trọng để xác định phạm vi chuyên môn mà cơ sở được triển khai. Theo Thông tư số 23/2024/TT-BYT, danh mục kỹ thuật được Bộ Y tế ban hành thống nhất và là cơ sở để cơ quan có thẩm quyền xem xét kỹ thuật mà cơ sở đề nghị thực hiện.

Về hồ sơ, cơ sở cần chuẩn bị các tài liệu chứng minh khả năng thực hiện kỹ thuật, trong đó về nguyên tắc phải thể hiện được:

  • Tên kỹ thuật đề nghị phê duyệt;
  • Năng lực chuyên môn của cơ sở;
  • Nhân lực thực hiện kỹ thuật;
  • Cơ sở vật chất, trang thiết bị;
  • Điều kiện bảo đảm an toàn người bệnh;
  • Quy trình kỹ thuật hoặc tài liệu chuyên môn tương ứng;
  • Các tài liệu khác theo yêu cầu của thủ tục hành chính cụ thể.

Trình tự cơ bản có thể khái quát:

  • Bước 1 – Xác định kỹ thuật: Cơ sở đối chiếu kỹ thuật dự kiến thực hiện với danh mục kỹ thuật do Bộ Y tế ban hành, xác định đúng tên kỹ thuật và phạm vi chuyên môn.
  • Bước 2 – Chuẩn bị hồ sơ: Cơ sở lập hồ sơ đề nghị cấp hoặc điều chỉnh phạm vi hoạt động chuyên môn, trong đó đề xuất kỹ thuật tiêm khớp, tiêm gân phù hợp.
  • Bước 3 – Nộp hồ sơ: Hồ sơ được gửi đến cơ quan có thẩm quyền theo quy định về cấp giấy phép hoạt động và điều chỉnh phạm vi hoạt động chuyên môn.
  • Bước 4 – Thẩm định: Cơ quan có thẩm quyền xem xét hồ sơ và trong trường hợp cần thiết đánh giá thực tế điều kiện nhân lực, cơ sở vật chất, thiết bị và khả năng thực hiện kỹ thuật.
  • Bước 5 – Phê duyệt/điều chỉnh: Nếu đáp ứng điều kiện, cơ quan có thẩm quyền quyết định cấp hoặc điều chỉnh phạm vi hoạt động chuyên môn, làm cơ sở để cơ sở triển khai kỹ thuật.

Điểm cần lưu ý là không nên áp dụng một thời hạn duy nhất cho mọi thủ tục liên quan đến danh mục kỹ thuật thủ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân. Thời hạn giải quyết phụ thuộc vào thủ tục cụ thể mà cơ sở thực hiện, chẳng hạn cấp giấy phép hoạt động, điều chỉnh phạm vi hoạt động chuyên môn hoặc bổ sung kỹ thuật. 

3. Quy định của Luật Bảo hiểm y tế về điều kiện để chi phí kỹ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân được cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán, xuất toán ra sao?

Đây là vấn đề cần phân biệt rõ giữa “được phép thực hiện kỹ thuật” và “được quỹ bảo hiểm y tế thanh toán”. Hai vấn đề này có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nhất.

Theo khoản 1 Điều 31 Luật Bảo hiểm y tế  năm 2008, sửa đổi bổ sung năm 2024, cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo hợp đồng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế.

Đối với kỹ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân, để hạn chế nguy cơ bị cơ quan bảo hiểm xã hội từ chối hoặc xuất toán chi phí, cơ sở cần bảo đảm tối thiểu các yếu tố:

  • Cơ sở có hợp đồng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế phù hợp;
  • Kỹ thuật thuộc phạm vi chuyên môn và đã được phê duyệt cho cơ sở;
  • Người bệnh thuộc phạm vi được hưởng bảo hiểm y tế;
  • Có chỉ định thực hiện kỹ thuật phù hợp với tình trạng bệnh;
  • Người thực hiện có giấy phép hành nghề và phạm vi hành nghề phù hợp;
  • Hồ sơ bệnh án, phiếu chỉ định, kết quả thực hiện và các chứng từ liên quan được lập đầy đủ;
  • Giá dịch vụ được áp dụng đúng quy định;
  • Kỹ thuật, thuốc, vật tư y tế sử dụng đáp ứng điều kiện thanh toán bảo hiểm y tế.

Do đó, nếu phòng khám tự thực hiện kỹ thuật tiêm khớp khi kỹ thuật chưa được phê duyệt, dù bác sĩ thực hiện có chuyên môn, chi phí phát sinh có nguy cơ không được cơ quan bảo hiểm xã hội chấp nhận thanh toán.

Đặc biệt, cần tránh quan niệm rằng “có mã kỹ thuật trong danh mục của Bộ Y tế” đồng nghĩa với “đương nhiên được bảo hiểm y tế thanh toán”. Việc thanh toán còn phải đáp ứng các điều kiện về cơ sở, hợp đồng bảo hiểm y tế, chỉ định, hồ sơ, giá và phạm vi quyền lợi của người bệnh theo pháp luật bảo hiểm y tế.

4. Những tình tiết hoặc vi phạm nào khiến danh mục kỹ thuật thủ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân đã được phê duyệt bị đình chỉ hoặc thu hồi?

Cần phân biệt giữa thu hồi/đình chỉ giấy phép hoạt động của cơ sở và việc không còn được phép thực hiện một kỹ thuật cụ thể. Pháp luật không nên được hiểu theo hướng cứ có một vi phạm liên quan đến tiêm khớp là toàn bộ danh mục kỹ thuật của cơ sở đương nhiên bị thu hồi.

Tuy nhiên, cơ sở có thể phát sinh rủi ro pháp lý nếu:

  • Thực hiện kỹ thuật ngoài phạm vi hoạt động chuyên môn được phê duyệt;
  • Thực hiện kỹ thuật khi không đáp ứng điều kiện về nhân lực, cơ sở vật chất hoặc thiết bị;
  • Người thực hiện không có giấy phép hành nghề hoặc thực hiện vượt quá phạm vi hành nghề;
  • Cố tình sử dụng hồ sơ, tài liệu không đúng thực tế để được phê duyệt kỹ thuật;
  • Vi phạm nghiêm trọng quy định về chuyên môn kỹ thuật, an toàn người bệnh;
  • Không còn duy trì các điều kiện cần thiết để thực hiện kỹ thuật;
  • Có hành vi vi phạm dẫn đến việc cơ quan có thẩm quyền phải điều chỉnh, đình chỉ hoặc thu hồi phạm vi hoạt động chuyên môn theo quy định.

IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp liên quan đến danh mục kỹ thuật thủ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân

Việc thực hiện kỹ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân cần được xem xét đồng thời trên ba phương diện: phạm vi hành nghề của người thực hiện, phạm vi hoạt động chuyên môn của cơ sở và kỹ thuật cụ thể được phép triển khai. Do đó, một số vấn đề thường được các phòng khám và bác sĩ quan tâm như sau:

1. Bác sĩ Y học cổ truyền hoặc Bác sĩ Đa khoa có được phép thực hiện thủ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân không?

Không thể chỉ căn cứ vào chức danh “bác sĩ Y học cổ truyền” hoặc “bác sĩ đa khoa” để khẳng định được phép thực hiện kỹ thuật này. Cần đối chiếu phạm vi hành nghề cụ thể của từng người.

Theo Điều 10 và Điều 11 Thông tư số 32/2023/TT-BYT, phạm vi hành nghề phải phù hợp với văn bằng, chứng chỉ chuyên môn, năng lực thực hiện hoạt động khám bệnh, chữa bệnh và chuyên khoa đăng ký hành nghề. Đối với bác sĩ y khoa, phạm vi hành nghề được xác định theo Phụ lục số V; đối với bác sĩ y học cổ truyền, theo Phụ lục số VI.

Đồng thời, Điều 19 Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 yêu cầu cá nhân chỉ được hành nghề khi có giấy phép hành nghề còn hiệu lực, đã đăng ký hành nghề và đáp ứng các điều kiện luật định.

Vì vậy:

  • Bác sĩ y khoa/đa khoa: phải kiểm tra phạm vi hành nghề và năng lực chuyên môn có phù hợp với kỹ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân hay không.
  • Bác sĩ y học cổ truyền: không mặc nhiên được thực hiện kỹ thuật của y học hiện đại chỉ vì có giấy phép hành nghề. Phạm vi hành nghề của bác sĩ y học cổ truyền phải được đối chiếu riêng theo quy định.
  • Ngoài điều kiện của cá nhân, cơ sở khám bệnh, chữa bệnh cũng phải được phép triển khai kỹ thuật tương ứng.

Do đó, khi lập hồ sơ xin phê duyệt danh mục kỹ thuật, nên đối chiếu từng kỹ thuật cụ thể với phạm vi hành nghề của từng bác sĩ, thay vì chỉ ghi chung “bác sĩ có chuyên môn phù hợp”.

2. Có bắt buộc phải có máy siêu âm hỗ trợ khi đăng ký danh mục kỹ thuật tiêm điểm bám gân không?

Không phải mọi kỹ thuật tiêm điểm bám gân đều mặc nhiên bắt buộc phải có máy siêu âm. Việc có cần thiết bị siêu âm hay không phải căn cứ vào kỹ thuật cụ thể, quy trình chuyên môn và điều kiện thực hiện kỹ thuật mà cơ sở đăng ký.

Danh mục kỹ thuật thủ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân và phạm vi hành nghề là hai vấn đề cần được tách biệt. Việc một kỹ thuật có thể thực hiện bằng phương pháp định vị lâm sàng hay có yêu cầu hỗ trợ bằng hình ảnh còn phụ thuộc vào quy trình kỹ thuật tương ứng.

Phạm vi hành nghề của người hành nghề còn có thể được thể hiện thông qua văn bản cho phép thực hiện kỹ thuật của người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật của cơ sở trong những trường hợp pháp luật quy định.

Vì vậy, khi đăng ký tiêm điểm bám gân, cơ sở nên:

  • Xác định chính xác tên kỹ thuật;
  • Đối chiếu mã kỹ thuật trong danh mục hiện hành;
  • Kiểm tra quy trình kỹ thuật do Bộ Y tế ban hành hoặc được cấp có thẩm quyền cho phép áp dụng;
  • Xác định kỹ thuật có yêu cầu siêu âm hay không;
  • Nếu sử dụng siêu âm để hỗ trợ, phải bảo đảm máy móc, thiết bị và người thực hiện đáp ứng điều kiện tương ứng.

Không nên đưa máy siêu âm vào hồ sơ như một điều kiện bắt buộc chung cho toàn bộ kỹ thuật tiêm điểm bám gân nếu văn bản chuyên môn không yêu cầu.

3. Phòng khám chuyên khoa Nội hoặc Ngoại có được đăng ký danh mục kỹ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân không?

Phòng khám chuyên khoa Nội hoặc Ngoại có thể đăng ký danh mục kỹ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân, nhưng không phải cứ là phòng khám chuyên khoa Nội hoặc Ngoại thì đương nhiên được thực hiện tất cả các kỹ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân.

Theo Điều 55 Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023, cơ sở khám bệnh, chữa bệnh phải đáp ứng các điều kiện về cơ sở vật chất, nhân lực và thiết bị y tế phù hợp với hình thức tổ chức và phạm vi hoạt động chuyên môn. Giấy phép hoạt động của cơ sở cũng phải xác định phạm vi hoạt động chuyên môn phù hợp.

Mặt khác, Điều 10 Thông tư số 32/2023/TT-BYT yêu cầu phạm vi hành nghề phải phù hợp với chuyên khoa đăng ký, năng lực thực hiện kỹ thuật và bảo đảm chất lượng, an toàn người bệnh.

Do đó, phòng khám chuyên khoa Nội hoặc Ngoại muốn đăng ký kỹ thuật này cần chứng minh:

  • Phạm vi hoạt động chuyên môn của phòng khám phù hợp;
  • Có bác sĩ có phạm vi hành nghề phù hợp trực tiếp thực hiện;
  • Có cơ sở vật chất, thiết bị và nhân lực đáp ứng yêu cầu;
  • Kỹ thuật cụ thể nằm trong danh mục kỹ thuật được phép áp dụng;
  • Được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt/cho phép thực hiện theo thủ tục tương ứng.

Như vậy, tên loại hình phòng khám không phải là căn cứ duy nhất để xác định quyền thực hiện kỹ thuật.

4. Nếu cơ sở y tế tự ý thực hiện kỹ thuật tiêm khớp chưa có trong danh mục được phê duyệt thì bị phạt bao nhiêu tiền?

Hành vi này có thể bị xử phạt, nhưng không nên đưa ra một mức phạt cố định chỉ dựa trên việc “chưa có kỹ thuật trong danh mục”. Cần xác định chính xác cơ sở đã được cấp phép như thế nào, kỹ thuật thực tế thực hiện, người thực hiện và hành vi vi phạm cụ thể.

Trường hợp cơ sở tự ý thực hiện kỹ thuật ngoài phạm vi hoạt động chuyên môn được cấp, hành vi có thể bị xử lý theo khoản 7 Điều 38 Nghị định số 90/2026/NĐ-CP từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng. 

5. Quyết định phê duyệt danh mục kỹ thuật thủ thuật tiêm khớp có thời hạn hiệu lực trong bao lâu?

Không nên mặc định rằng mọi quyết định phê duyệt kỹ thuật đều có một thời hạn cố định, chẳng hạn 03 năm hoặc 05 năm.

Theo Điều 27 Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023, giấy phép hành nghề của người hành nghề có thời hạn 05 năm. Quy định này không đồng nghĩa với việc danh mục kỹ thuật thủ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân của cơ sở cũng mặc nhiên có thời hạn 05 năm.

Danh mục kỹ thuật thủ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân được phê duyệt tiếp tục là căn cứ để cơ sở triển khai kỹ thuật trong phạm vi được cho phép, nhưng có thể phải điều chỉnh khi:

  • Phạm vi hoạt động chuyên môn của cơ sở thay đổi;
  • Điều kiện nhân lực, cơ sở vật chất không còn đáp ứng;
  • Danh mục kỹ thuật hoặc quy định chuyên môn của Bộ Y tế thay đổi;
  • Cơ quan có thẩm quyền có quyết định điều chỉnh, đình chỉ hoặc thu hồi theo quy định.

Do đó, khi tư vấn một hồ sơ cụ thể cần kiểm tra chính quyết định phê duyệt danh mục kỹ thuật của cơ sở để xác định tình trạng pháp lý hiện tại, thay vì chỉ căn cứ vào ngày cấp.

6. Làm sao để xây dựng quy trình chuyên môn kỹ thuật tiêm khớp chuẩn theo hướng dẫn của Bộ Y tế để không bị cơ quan bảo hiểm xã hội xuất toán?

Để hạn chế nguy cơ bị xuất toán, cơ sở không nên chỉ xây dựng một “quy trình nội bộ” mà phải bảo đảm sự thống nhất giữa danh mục kỹ thuật – người thực hiện – chỉ định – quy trình chuyên môn – hồ sơ bệnh án – thanh toán bảo hiểm y tế.

Có thể thực hiện theo các bước:

  • Bước 1: Xác định đúng kỹ thuật. Không ghi chung “tiêm khớp” mà phải xác định chính xác kỹ thuật, vị trí tiêm và mã kỹ thuật tương ứng trong danh mục hiện hành.
  • Bước 2: Kiểm tra điều kiện người thực hiện. Đối chiếu giấy phép hành nghề, phạm vi hành nghề và đăng ký hành nghề của bác sĩ. Người hành nghề có quyền hành nghề trong phạm vi cho phép theo Điều 39 Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023.
  • Bước 3: Xây dựng quy trình chuyên môn. Quy trình cần thể hiện tối thiểu: Chỉ định; Chống chỉ định; Chuẩn bị người bệnh; Chuẩn bị thuốc, vật tư và thiết bị; Các bước thực hiện; Theo dõi sau thủ thuật; Xử trí tai biến, biến chứng; Tiêu chí ghi nhận kết quả.
  • Bước 4: Chuẩn hóa hồ sơ bệnh án. Chỉ định phải có căn cứ chuyên môn; việc thực hiện kỹ thuật phải được ghi nhận đầy đủ trong hồ sơ bệnh án, phiếu thủ thuật và các tài liệu liên quan.
  • Bước 5: Đối chiếu điều kiện thanh toán bảo hiểm y tế. Việc có mã kỹ thuật trong danh mục không đồng nghĩa chi phí chắc chắn được bảo hiểm y tế thanh toán. Cần bảo đảm cơ sở có hợp đồng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế phù hợp, kỹ thuật được phép thực hiện tại cơ sở, chỉ định hợp lý và hồ sơ chứng minh việc thực hiện đầy đủ.

Điều này đặc biệt quan trọng bởi cơ quan bảo hiểm xã hội có thể kiểm tra hồ sơ và từ chối thanh toán các khoản chi phí không đáp ứng điều kiện theo pháp luật bảo hiểm y tế.

V. NPLaw hỗ trợ tư vấn pháp lý thủ tục phê duyệt danh mục kỹ thuật thủ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân như thế nào?

NPLaw có thể hỗ trợ cơ sở khám bệnh, chữa bệnh rà soát phạm vi hoạt động chuyên môn, đối chiếu danh mục kỹ thuật tiêm khớp và tiêm điểm bám gân, kiểm tra điều kiện của người hành nghề, cơ sở vật chất, thiết bị và hồ sơ chuyên môn, từ đó xác định thủ tục cần thực hiện để đăng ký mới, bổ sung hoặc điều chỉnh danh mục kỹ thuật thủ thuật tiêm khớp, tiêm điểm bám gân. Đồng thời, việc rà soát trước khi triển khai còn giúp cơ sở hạn chế rủi ro bị xử phạt do thực hiện kỹ thuật ngoài phạm vi được phép hoặc bị cơ quan bảo hiểm xã hội từ chối thanh toán chi phí.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.