Việt Nam hiện là điểm đến vàng của các nhà đầu tư toàn cầu với sự bùng nổ của những dự án trọng điểm. Tuy nhiên, để một công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế tại đây, việc vượt qua ma trận pháp lý về điều kiện đầu tư, hình thức vận hành và các nghĩa vụ tuân thủ là bài toán không hề đơn giản. Vậy làm thế nào để doanh nghiệp gia nhập thị trường một cách an toàn, đúng luật và tối ưu hiệu quả? Hãy cùng NPLaw khám phá cẩm nang pháp lý chuyên sâu, giúp các nhà đầu tư quốc tế vững bước và gặt hái thành công trên hành trình hợp tác phát triển bền vững.
I. Thực trạng hiện nay của công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế
Dòng vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam ngày càng sôi động, đặc biệt qua các dự án hợp tác quốc tế. Phần này sẽ phác thảo bức tranh toàn cảnh và những xu hướng đáng chú ý.

Hiện nay, việc công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế tại Việt Nam đang diễn ra vô cùng sôi nổi, được thúc đẩy bởi các yếu tố sau:
- Chính sách mở cửa của Chính phủ: Việt Nam đã và đang tích cực ký kết các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, tạo ra hành lang pháp lý thông thoáng và ưu đãi cho nhà đầu tư nước ngoài.
- Tiềm năng thị trường: Với dân số đông, tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định và nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng, năng lượng, công nghệ cao,... Việt Nam là một thị trường hấp dẫn.
- Đa dạng lĩnh vực hợp tác: Các dự án không còn chỉ tập trung vào sản xuất, gia công mà đã mở rộng sang các lĩnh vực đòi hỏi công nghệ và vốn lớn như năng lượng tái tạo, hạ tầng giao thông (theo hình thức PPP), công nghệ thông tin, và tài chính.
Tuy nhiên, thực trạng này cũng đi kèm với những thách thức. Các công ty nước ngoài thường đối mặt với rào cản về thủ tục hành chính phức tạp, sự khác biệt trong văn hóa kinh doanh và hệ thống pháp luật còn chồng chéo. Việc hiểu sai hoặc không tuân thủ quy định có thể dẫn đến rủi ro pháp lý, gây đình trệ dự án và thiệt hại tài chính.
II. Công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế là gì?
Để hành động đúng, trước hết cần hiểu đúng bản chất vấn đề. Phần này, NPlaw sẽ định nghĩa rõ và nêu bật các khía cạnh cốt lõi khi một công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế.
1. Công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế là gì?
Công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế là việc một hoặc nhiều doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo pháp luật nước ngoài thực hiện các hoạt động đầu tư, kinh doanh, hoặc hợp tác phát triển tại một quốc gia khác, thông qua các hình thức như thành lập pháp nhân mới (công ty liên doanh, công ty 100% vốn nước ngoài), góp vốn, mua cổ phần, hoặc ký kết các hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) với đối tác trong nước hoặc quốc tế khác. Các dự án này thường có quy mô lớn, liên quan đến nhiều bên và chịu sự điều chỉnh của cả pháp luật quốc gia sở tại và các điều ước quốc tế.
Tóm lại, bản chất của việc công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế là sự kết hợp nguồn lực xuyên quốc gia để đạt được mục tiêu chung, nhưng đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật đa dạng.
2. Tầm quan trọng của công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế
Việc công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam và bản thân các doanh nghiệp:
- Đối với quốc gia tiếp nhận đầu tư (Việt Nam):
- Thu hút vốn đầu tư: Đem lại nguồn vốn dồi dào, bổ sung cho ngân sách nhà nước và phục vụ các mục tiêu phát triển.
- Chuyển giao công nghệ và kỹ năng quản lý: Giúp nâng cao năng lực sản xuất, quản lý, và chất lượng nguồn nhân lực.
- Tạo việc làm và thu nhập: Góp phần giải quyết vấn đề lao động, tăng thu nhập cho người dân.
- Thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế: Nâng cao vị thế của quốc gia trên trường quốc tế.
- Đối với bản thân các công ty nước ngoài:
- Mở rộng thị trường: Tiếp cận các thị trường mới, khai thác tiềm năng tăng trưởng.
- Tối ưu hóa nguồn lực: Khai thác các lợi thế về chi phí sản xuất, nguyên vật liệu, nhân công.
- Đa dạng hóa đầu tư: Phân tán rủi ro và tăng cường khả năng cạnh tranh toàn cầu.
- Nâng cao thương hiệu và uy tín: Khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế.
Như vậy, công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế là động lực quan trọng cho sự phát triển song phương, mang lại lợi ích kinh tế và chiến lược cho tất cả các bên.
3. Những điều cần lưu ý về công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế
Khi công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế, cần đặc biệt lưu ý những vấn đề sau để đảm bảo sự thành công và tránh rủi ro pháp lý:
- Tìm hiểu kỹ về hệ thống pháp luật quốc gia sở tại: Pháp luật Việt Nam về đầu tư, doanh nghiệp, thuế, lao động, đất đai, môi trường có nhiều điểm khác biệt và thường xuyên thay đổi. Việc am hiểu là cốt lõi.
- Lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp: Quyết định thành lập công ty 100% vốn nước ngoài, công ty liên doanh, hay hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, nghĩa vụ và mức độ kiểm soát của nhà đầu tư.
- Thủ tục cấp phép đầu tư và kinh doanh: Đây là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng và tuân thủ các mốc thời gian. Việc thiếu sót có thể dẫn đến chậm trễ hoặc bị từ chối.
- Hợp đồng hợp tác: Các điều khoản trong hợp đồng hợp tác (hợp đồng liên doanh, BCC, hợp đồng mua bán) phải được soạn thảo chặt chẽ, rõ ràng, dự liệu các tình huống tranh chấp.
- Vấn đề thuế và tài chính: Các quy định về thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế giá trị gia tăng, thuế nhà thầu, chuyển giá... cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để tối ưu hóa lợi nhuận và tránh vi phạm.
- Quản lý lao động và bảo hiểm: Tuân thủ pháp luật lao động Việt Nam, bao gồm quy định về hợp đồng, tiền lương, bảo hiểm xã hội, giải quyết tranh chấp lao động.
- Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và bí mật kinh doanh: Đảm bảo các biện pháp pháp lý và kỹ thuật để bảo vệ tài sản trí tuệ và thông tin nhạy cảm.
- Giải quyết tranh chấp: Xác định rõ cơ chế giải quyết tranh chấp (tòa án Việt Nam, trọng tài quốc tế) ngay từ đầu trong hợp đồng.

Để công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế thành công, sự chuẩn bị pháp lý kỹ lưỡng và chiến lược là không thể thiếu, đòi hỏi sự am hiểu sâu rộng về pháp luật sở tại và quốc tế.
III. Quy định pháp luật liên quan đến công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế
Công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế chịu sự điều chỉnh của một hệ thống pháp luật đa tầng. Phần này, NPlaw sẽ tập trung vào các quy định cần lưu ý và những vi phạm thường gặp.
1. Quy định cần lưu ý liên quan đến công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế
Khi tham gia vào các dự án hợp tác quốc tế tại Việt Nam, các công ty nước ngoài cần đặc biệt lưu ý đến khung pháp lý đa ngành nhằm đảm bảo tính tuân thủ và bảo vệ quyền lợi đầu tư.
Trước hết, về điều kiện và hình thức đầu tư. Căn cứ Điều 9 Luật Đầu tư 2020 sửa đổi, bổ sung 2025, nhà đầu tư phải đối chiếu danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài tại Mục B Phụ lục 1 đính kèm Nghị định 31/2021/NĐ-CP. Tùy vào mục tiêu dự án, doanh nghiệp lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp theo Điều 21 Luật này như thành lập tổ chức kinh tế, góp vốn, mua cổ phần hoặc đầu tư theo hợp đồng BCC. Đáng lưu ý, không phải mọi dự án đều phải cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), thủ tục này chỉ bắt buộc đối với các trường hợp quy định tại Điều 37 Luật này và trình tự, thủ tục thực hiện phải tuân thủ Điều 38 Luật này, được sửa đổi bởi Khoản 14 Điều 6 Luật sửa đổi Luật Đấu thầu; Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư; Luật Hải quan; Luật Thuế giá trị gia tăng; Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu; Luật Đầu tư; Luật Đầu tư công; Luật Quản lý, sử dụng tài sản công 2025.
Thứ hai, về cấu trúc quản trị doanh nghiệp. Để đảm bảo quyền kiểm soát hợp pháp đối với thực thể tại Việt Nam, nhà đầu tư cần tuân thủ nghiêm ngặt Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025. Cụ thể, doanh nghiệp phải đảm bảo số lượng và điều kiện của người đại diện theo pháp luật theo Điều 12 Luật này. Đối với mô hình tổ chức, nếu thành lập Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên, doanh nghiệp căn cứ quy định tại Điều 54 Luật này và Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thì theo Điều 85 Luật này, còn nếu thành lập Công ty cổ phần, doanh nghiệp phải lựa chọn một trong hai mô hình quản trị quy định tại Điều 137 Luật này để thiết lập bộ máy điều hành và giám sát phù hợp.
Thứ ba, về quyền sử dụng đất. Căn cứ Điều 28 Luật Đất đai 2024, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được tiếp cận đất đai thông qua hình thức thuê đất, giao đất hoặc nhận góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Nhà đầu tư cần đặc biệt lưu ý các điều kiện thực hiện các quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất; thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất; nhận chuyển nhượng, nhận tặng cho quyền sử dụng đất quy định tại Điều 45 Luật này.
Thứ 4, về hoạt động xây dựng. Trường hợp dự án có hạng mục xây dựng công trình, doanh nghiệp phải tuân thủ quy định về giấy phép xây dựng tại Điều 89 Luật Xây dựng 2014, bổ sung bởi Điểm b Khoản 1 Điều 79 Luật Điện lực 2024 và sửa đổi bởi bởi Điểm b Khoản 1 Điều 57 Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn 2024, Điểm c Khoản 1 Điều 56 Luật Đường sắt 2025. Ngoài ra, khi thực hiện các gói thầu, năng lực hoạt động của nhà thầu nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện quy định tại Điều 148 Luật Xây dựng 2014 được bổ sung bởi Điểm c Khoản 1 Điều 39 Luật Kiến trúc 2019 và sửa đổi bởi Điểm g Khoản 1 Điều 56 Luật Đường sắt 2025 để đảm bảo tính hợp pháp của chứng chỉ năng lực và giấy phép hoạt động xây dựng.
Thứ năm, về quản lý lao động. Căn cứ Điều 151 Bộ luật Lao động 2019, người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải đáp ứng các điều kiện như độ tuổi, giấy phép lao động, sức khỏe và trình độ chuyên môn. Mọi quan hệ lao động phải được xác lập thông qua hợp đồng lao động bằng văn bản theo quy định tại Điều 13 Bộ luật Lao động 2019, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn về tiền lương, thời giờ làm việc và bảo hiểm theo pháp luật sở tại.
Cuối cùng, một yếu tố then chốt là các Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên như EVFTA, CPTPP hay các Hiệp định bảo hộ đầu tư (IPA). Theo khoản 1 Điều 6 Luật Điều ước quốc tế 2016, trường hợp văn bản quy phạm pháp luật và điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định khác nhau về cùng một vấn đề thì áp dụng quy định của điều ước quốc tế đó, trừ Hiến pháp. Điều này mang lại lợi thế về ưu đãi thuế quan và cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế cho nhà đầu tư.
Tóm lại, việc tham gia dự án hợp tác quốc tế yêu cầu công ty nước ngoài phải kết hợp hài hòa giữa các quy định chuyên ngành trong nước và các cam kết quốc tế để tối ưu hóa hiệu quả dự án và phòng tránh rủi ro pháp lý.
2. Những vi phạm liên quan đến công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế
Khi tham gia các dự án hợp tác quốc tế, công ty nước ngoài có thể đối mặt với các rủi ro pháp lý và chế tài nghiêm khắc nếu mắc phải các vi phạm sau đây:
Thứ nhất, vi phạm về điều kiện tiếp cận thị trường và giấy phép đầu tư. Đây là rào cản pháp lý đầu tiên và quan trọng nhất. Căn cứ khoản 3 Điều 9 Luật Đầu tư 2020, sửa đổi bổ sung 2025, nhà đầu tư nước ngoài bắt buộc phải đáp ứng các điều kiện như tỷ lệ sở hữu vốn, phạm vi hoạt động, năng lực đầu tư,... đối với các ngành nghề hạn chế. Vi phạm nghiêm trọng nhất ở phương diện này là việc triển khai dự án nhưng không thực hiện thủ tục cấp hoặc điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) theo quy định tại Điều 37 và Điều 41 Luật này. Mọi hành vi hoạt động ngoài phạm vi dự án đã đăng ký đều dẫn đến rủi ro bị đình chỉ hoạt động hoặc thu hồi dự án theo Điều 48 Luật này, được bổ sung bởi Khoản 10 Điều 2 Luật sửa đổi Luật Quy hoạch, Luật Đầu tư, Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư và Luật Đấu thầu 2024.
Thứ hai, vi phạm về nghĩa vụ tài chính và tiến độ góp vốn. Pháp luật Việt Nam kiểm soát chặt chẽ tính thực tế của dòng vốn đầu tư. Theo Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025, cổ đông phải góp đủ vốn trong thời hạn 90 ngày; việc chậm trễ sẽ là cơ sở để cơ quan chức năng chấm dứt dự án. Bên cạnh đó, các sai phạm về thuế theo Luật Quản lý thuế 2019, sửa đổi bổ sung 2024 luôn bị kiểm tra gắt gao. Hành vi trốn thuế không chỉ bị truy thu và phạt hành chính nặng nề theo Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP mà còn có nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017.

Thứ ba, vi phạm về quản lý lao động nước ngoài và thực thi hợp đồng. Trong các dự án quốc tế, việc sử dụng chuyên gia nước ngoài mà không có giấy phép lao động là lỗi phổ biến, vi phạm trực tiếp điểm d khoản 1 Điều 151 Bộ luật Lao động 2019. Ngoài ra, đối với các mô hình như hợp đồng BCC, việc không thực hiện đúng cam kết về tiến độ và kỹ thuật sẽ kích hoạt các chế tài về bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm theo Điều 418 và Điều 419 Bộ luật Dân sự 2015. Sự thiếu hụt tuân thủ trong các thỏa thuận bảo mật hoặc quyền sở hữu trí tuệ cũng là nguyên nhân dẫn đến các vụ kiện tụng kéo dài tại Trọng tài hoặc Tòa án.
Tóm lại, để vận hành dự án ổn định, doanh nghiệp nước ngoài phải đảm bảo tính hợp pháp của giấy phép đầu tư, tính trung thực của dòng vốn, thuế và tính tuân thủ trong quản lý nhân sự. Việc vi phạm bất kỳ trụ cột nào trong số này cũng có thể dẫn đến hậu quả cao nhất là bị trục xuất khỏi thị trường Việt Nam.
IV. Giải đáp các thắc mắc về công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế
NPLaw nhận thấy, việc công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế thường đi kèm với nhiều câu hỏi thực tiễn từ các nhà đầu tư. Phần này sẽ giải đáp những thắc mắc phổ biến nhất.
1. Có yêu cầu gì về giấy phép khi công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế không?
Việc tham gia vào các dự án hợp tác quốc tế của công ty nước ngoài tại Việt Nam đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt về quy trình cấp phép để đảm bảo tính hợp pháp. Tùy thuộc vào hình thức hiện diện và lĩnh vực hoạt động, doanh nghiệp phải đáp ứng các yêu cầu về giấy phép sau:
Trước hết, đối với dự án có vốn đầu tư trực tiếp, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) là văn bản pháp lý tiên quyết. Căn cứ Điều 37 Luật Đầu tư 2020, sửa đổi bổ sung 2025, nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện thủ tục cấp IRC để xác lập tư cách nhà đầu tư, mục tiêu, quy mô và thời hạn hoạt động của dự án theo thủ tục tại Điều 38 Luật này. Sau khi có IRC, để chính thức vận hành dưới tư cách một pháp nhân tại Việt Nam, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) theo quy định tại Điều 27 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025.
Thứ hai, doanh nghiệp cần lưu ý các loại Giấy phép kinh doanh chuyên ngành.Căn cứ Điều 7 Luật Đầu tư 2020, sửa đổi bổ sung 2025, nếu dự án thuộc danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định cụ thể tại Phụ lục IV của Luật này, công ty phải đáp ứng các điều kiện tương ứng và được cơ quan có thẩm quyền cấp phép trước khi bắt đầu hoạt động kinh doanh.
Thứ ba, tùy vào tính chất của dự án, doanh nghiệp phải thực hiện các thủ tục về môi trường và hạ tầng. Cụ thể, đối tượng phải có giấy phép môi trường được quy định tại khoản 1 Điều 39 Luật Bảo vệ môi trường 2020, được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 9 Điều 1 Luật sửa đổi 15 Luật trong lĩnh vực Nông nghiệp và Môi trường 2025. Trường hợp dự án có quy mô nhỏ hơn hoặc ít tác động hơn không thuộc đối tượng phải có giấy phép môi trường sẽ phải thực hiện Đăng ký môi trường theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 49 của Luật này. Ngoài ra, nếu dự án có hạng mục xây dựng mới, việc xin Giấy phép xây dựng tại cơ quan có thẩm quyền theo Điều 89 Luật Xây dựng 2014, bổ sung bởi Điểm b Khoản 1 Điều 79 Luật Điện lực 2024 và sửa đổi bởi bởi Điểm b Khoản 1 Điều 57 Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn 2024, Điểm c Khoản 1 Điều 56 Luật Đường sắt 2025. là bắt buộc trước khi khởi công.
Cuối cùng, về mặt nhân sự, công ty phải tuân thủ quy định về quản lý lao động nước ngoài. Theo Điều 151 và Điều 152 Bộ luật Lao động 2019, các chuyên gia, lao động kỹ thuật nước ngoài làm việc cho dự án tại Việt Nam phải được cấp Giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn giấy phép lao động (trừ các trường hợp đặc biệt) để đảm bảo việc cư trú và làm việc là hợp pháp.
Việc công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về thủ tục giấy phép, nếu không có thể dẫn đến việc dự án bị đình trệ hoặc bị xử phạt.
2. Quy trình nào cần thực hiện để công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế?
Quy trình để một công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế tại Việt Nam được thực hiện qua các giai đoạn pháp lý tuần tự, kết hợp giữa pháp luật về đầu tư và đăng ký doanh nghiệp, cụ thể bao gồm các bước sau:
Bước 1: Chấp thuận chủ trương đầu tư (Nếu thuộc diện quy định). Đối với các dự án quy mô lớn hoặc thuộc lĩnh vực đặc thù, nhà đầu tư phải nộp hồ sơ để được cơ quan nhà nước có thẩm quyền (Quốc hội, Thủ tướng hoặc UBND cấp tỉnh) chấp thuận chủ trương đầu tư. Căn cứ Điều 30, 31, 32 Luật Đầu tư 2020, sửa đổi bổ sung 2025, hồ sơ bao gồm: Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư, gồm cả cam kết chịu mọi chi phí, rủi ro nếu dự án không được chấp thuận, tài liệu về tư cách pháp lý của nhà đầu tư, tài liệu chứng minh năng lực tài chính (báo cáo tài chính 02 năm gần nhất hoặc xác nhận số dư tài khoản ngân hàng),... theo Điều 33 Luật này.
Bước 2: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC). Đây là bước xác lập quyền đầu tư chính thức. Theo quy định tại Điều 35 Nghị định 31/2021/NĐ-CP được sửa đổi bởi Nghị định 239/2025/NĐ-CP, theo đó, hồ sơ được nộp tại Sở Tài chính (đối với dự án ngoài khu công nghiệp) hoặc Ban Quản lý khu kinh tế.
Bước 3: Thành lập pháp nhân (ERC). Sau khi có IRC, nhà đầu tư thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp theo trình tự thủ tục tại khoản 2 Điều 26 Luật Doanh nghiệp 2020, được hướng dẫn bởi Chương IV Nghị định 168/2025/NĐ-CP. Bước này giúp nhà đầu tư có tư cách pháp nhân để ký kết các hợp đồng thương mại và lao động.
Tóm lại, quy trình này đòi hỏi doanh nghiệp phải chuẩn bị hồ sơ minh bạch về năng lực tài chính và phương án sử dụng đất ngay từ giai đoạn khởi đầu để đảm bảo tính khả thi của dự án.
3. Nếu có tranh chấp xảy ra, công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế nên làm gì?
Khi phát sinh tranh chấp trong các dự án hợp tác quốc tế, công ty nước ngoài cần thực hiện các bước xử lý dựa trên thỏa thuận tại hợp đồng và khung pháp lý về đầu tư tại Việt Nam.
Trong trường hợp không thể tự thỏa thuận, doanh nghiệp có quyền đưa tranh chấp ra giải quyết tại các cơ quan tài phán. Căn cứ theo khoản 3 Điều 14 Luật Đầu tư 2020, sửa đổi bổ sung 2025, tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài với các bên liên quan hoặc với tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có thể được giải quyết thông qua một trong các hình thức sau:
- Tòa án Việt Nam: Giải quyết theo trình tự, thủ tục tố tụng dân sự.
- Trọng tài Việt Nam: Sử dụng các tổ chức trọng tài thương mại được thành lập tại Việt Nam.
- Trọng tài nước ngoài: Giải quyết tại tổ chức trọng tài ở quốc gia khác.
- Trọng tài quốc tế: Thường là các tổ chức trọng tài có uy tín toàn cầu (như SIAC, ICC....).
- Trọng tài do các bên tranh chấp thỏa thuận thành lập: Là hình thức trọng tài do các bên tranh chấp tự thỏa thuận thành lập để giải quyết vụ việc cụ thể mà không thông qua tổ chức trọng tài thường trực.
Lưu ý rằng, việc lựa chọn phương thức nào phải được xác lập bằng văn bản trong hợp đồng hoặc thỏa thuận riêng biệt. Đối với các công ty nước ngoài, phương thức Trọng tài (đặc biệt là trọng tài quốc tế hoặc nước ngoài) thường là lựa chọn ưu tiên nhờ tính bảo mật cao, sự chuyên sâu của các trọng tài viên và hiệu lực thi hành phán quyết tại 172 quốc gia theo Công ước New York 1958.
Việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp nên được quy định rõ ràng ngay trong hợp đồng ban đầu, trong đó Trọng tài thương mại thường là phương án tối ưu cho các giao dịch quốc tế.
4. Quyền lợi và nghĩa vụ của công ty nước ngoài trong dự án hợp tác quốc tế được quy định ra sao?
Quyền lợi và nghĩa vụ của công ty nước ngoài khi tham gia dự án hợp tác quốc tế tại Việt Nam được xác lập dựa trên hệ thống pháp luật nội địa và các điều ước quốc tế, nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa bảo hộ đầu tư và trách nhiệm tuân thủ.
Về quyền lợi, nhà đầu tư nước ngoài được hưởng các cơ chế bảo đảm và ưu đãi quan trọng theo Luật Đầu tư 2020, sửa đổi bổ sung 2025.
- Trước hết, Nhà nước cam kết bảo hộ quyền sở hữu tài sản, không quốc hữu hóa và bảo đảm quyền sở hữu trí tuệ theo quy định tại Điều 10 Luật này.
- Đặc biệt, theo Điều 12 Luật này, nhà đầu tư có quyền chuyển lợi nhuận và tài sản hợp pháp ra nước ngoài sau khi hoàn thành các nghĩa vụ tài chính.
- Ngoài ra, doanh nghiệp còn được áp dụng các hình thức ưu đãi đầu tư theo quy định tại khoản 1 Điều 15 Luật này nhằm tối ưu hóa hiệu quả dự án.
Về nghĩa vụ, trách nhiệm của công ty nước ngoài là thực hiện góp vốn đúng hạn và đủ số lượng đã cam kết.
- Nhà đầu tư phải hoàn tất việc góp vốn trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, trừ trường hợp Điều lệ công ty hoặc hợp đồng đăng ký mua cổ phần quy định một thời hạn khác ngắn hơn theo quy định tại Điều 113 Luật Đầu tư 2020, sửa đổi bổ sung 2025.
- Bên cạnh đó, doanh nghiệp có nghĩa vụ tuân thủ chế độ báo cáo định kỳ về tình hình thực hiện dự án và báo cáo tài chính theo Điều 72 Luật Đầu tư 2020, sửa đổi bổ sung 2025.
- Việc triển khai dự án phải bám sát nội dung tại Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Mọi thay đổi về mục tiêu, quy mô hay tiến độ thực hiện đều phải thực hiện thủ tục điều chỉnh kịp thời theo quy định tại Điều 41 Luật Đầu tư 2020, sửa đổi bổ sung 2025. Việc kết hợp giữa quyền ưu đãi và ý thức tuân thủ các chuẩn mực báo cáo, góp vốn là điều kiện then chốt để công ty nước ngoài hoạt động ổn định và bền vững trong môi trường hợp tác quốc tế tại Việt Nam.
Tóm lại, quyền lợi và nghĩa vụ của công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế được pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng, nhằm tạo môi trường đầu tư công bằng nhưng cũng yêu cầu sự tuân thủ nghiêm ngặt.
5. Công ty nước ngoài có thể tham gia vào các loại hình dự án hợp tác quốc tế nào?
Công ty nước ngoài có thể tham gia vào rất nhiều loại hình dự án hợp tác quốc tế tại Việt Nam, tùy thuộc vào mục tiêu, quy mô và lĩnh vực hoạt động. Các loại hình phổ biến bao gồm:
- Dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI):
- Thành lập công ty 100% vốn nước ngoài: Nhà đầu tư nước ngoài tự thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Thành lập công ty liên doanh: Hợp tác với một hoặc nhiều đối tác Việt Nam để thành lập một doanh nghiệp mới.
- Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC): Hợp tác chia sẻ lợi nhuận, sản phẩm nhưng không thành lập pháp nhân mới.
- Hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT), Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh (BTO), Xây dựng - Chuyển giao (BT): Phổ biến trong các dự án hạ tầng.
- Đầu tư theo hình thức góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp: Mua lại một phần hoặc toàn bộ vốn của doanh nghiệp Việt Nam.
- Dự án viện trợ phát triển chính thức (ODA) và viện trợ phi chính phủ nước ngoài: Các dự án được tài trợ bởi chính phủ nước ngoài hoặc các tổ chức phi chính phủ quốc tế nhằm mục đích phát triển.
- Dự án hợp tác khoa học và công nghệ: Hợp tác nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, phát triển sản phẩm mới giữa các tổ chức khoa học công nghệ, doanh nghiệp Việt Nam và nước ngoài.
- Dự án hợp tác văn hóa, giáo dục, y tế: Trao đổi sinh viên, giảng viên, hợp tác đào tạo, xây dựng cơ sở y tế, tổ chức sự kiện văn hóa.
Sự đa dạng về loại hình dự án tạo nhiều cơ hội cho công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế, cho phép họ lựa chọn hình thức phù hợp nhất với chiến lược kinh doanh và khả năng của mình.
V. Bạn đang cần một chuyên gia pháp lý hỗ trợ trong việc công ty nước ngoài tham gia vào dự án hợp tác quốc tế?
Việc tuân thủ đúng các quy định về đầu tư không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý và tài chính không đáng có mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững tại thị trường Việt Nam. Tuy nhiên, với hệ thống pháp luật phức tạp và thường xuyên thay đổi, việc tự mình tìm hiểu và thực hiện có thể gặp nhiều khó khăn và tốn kém thời gian.
Nếu bạn đang gặp vướng mắc trong việc lựa chọn hình thức đầu tư, chuẩn bị hồ sơ, thực hiện các thủ tục pháp lý hoặc cần giải quyết tranh chấp, hãy liên hệ với NPLaw ngay hôm nay.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.