Trong bài viết dưới đây, NPLaw sẽ phân tích các quy định pháp luật hiện hành về bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng và những vấn đề doanh nghiệp cần lưu ý khi phát sinh tranh chấp.
I. Vai trò của bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng hiện nay
Trong bối cảnh hoạt động chuyển giao quyền sử dụng đối tượng sở hữu trí tuệ ngày càng phát triển, các tranh chấp liên quan đến việc thực hiện hợp đồng li-xăng cũng có xu hướng gia tăng. Vì vậy, chế định bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, đồng thời góp phần duy trì tính ổn định và an toàn của các giao dịch thương mại.
Theo khoản 1 Điều 141 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, Chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp là việc chủ sở hữu đối tượng sở hữu công nghiệp cho phép tổ chức, cá nhân khác sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp thuộc phạm vi quyền sử dụng của mình (hợp đồng li-xăng được hiểu như vậy). Trong quá trình thực hiện hợp đồng, các bên phải tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ đã thỏa thuận cũng như các quy định của pháp luật có liên quan.

Thực tiễn cho thấy, các hành vi như sử dụng đối tượng sở hữu trí tuệ vượt quá phạm vi được cấp phép, không thanh toán tiền li-xăng đúng hạn, tiết lộ bí mật công nghệ, vi phạm điều khoản độc quyền hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật đều có thể gây thiệt hại đáng kể cho bên còn lại. Khi đó, bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng trở thành cơ chế pháp lý nhằm bù đắp những tổn thất phát sinh và khôi phục quyền, lợi ích hợp pháp của bên bị vi phạm.
Ngoài chức năng bù đắp thiệt hại, chế định bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng còn mang ý nghĩa phòng ngừa, răn đe các hành vi vi phạm hợp đồng. Khi biết rằng việc vi phạm có thể dẫn đến trách nhiệm bồi thường đáng kể, các bên sẽ có ý thức hơn trong việc tuân thủ các điều khoản đã cam kết, từ đó góp phần hạn chế tranh chấp và nâng cao hiệu quả khai thác tài sản trí tuệ.
Đối với doanh nghiệp, việc xây dựng đầy đủ điều khoản về bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng ngay từ giai đoạn đàm phán, ký kết hợp đồng còn giúp xác định rõ phạm vi trách nhiệm, phương pháp tính thiệt hại và cơ chế xử lý khi xảy ra vi phạm, qua đó giảm thiểu rủi ro pháp lý trong quá trình thực hiện hợp đồng.
Vì vậy, bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng không chỉ là biện pháp bảo vệ quyền lợi của bên bị vi phạm mà còn là công cụ quan trọng bảo đảm tính nghiêm túc trong việc thực hiện hợp đồng, thúc đẩy hoạt động khai thác và chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ diễn ra an toàn, hiệu quả.
II. Tìm hiểu về bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng
Để xác định đúng quyền yêu cầu bồi thường cũng như trách nhiệm của các bên khi phát sinh tranh chấp, trước hết cần hiểu rõ bản chất của bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng, những thiệt hại có thể phát sinh và thời điểm quyền yêu cầu bồi thường được xác lập.
1. Bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng được hiểu như thế nào?
Hiện nay, Luật Sở hữu trí tuệ 2005 không đưa ra khái niệm riêng về bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng.
Về bản chất, đây là một dạng trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, được điều chỉnh chủ yếu bởi Bộ luật Dân sự năm 2015 và các quy định của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005. Theo Điều 360 Bộ luật Dân sự năm 2015, trường hợp có thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ thì bên có nghĩa vụ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác.
Đồng thời, Điều 361 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ bao gồm những tổn thất vật chất thực tế có thể xác định được và khoản lợi ích mà bên bị vi phạm lẽ ra được hưởng nếu không có hành vi vi phạm.
Từ các quy định trên, có thể hiểu bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng là việc bên vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu trí tuệ phải bù đắp những tổn thất thực tế phát sinh cho bên bị vi phạm do hành vi vi phạm hợp đồng gây ra theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận giữa các bên.
2. Những thiệt hại nào có thể phát sinh từ việc thực hiện hợp đồng li-xăng?
Trong thực tế, thiệt hại phát sinh từ hợp đồng li-xăng rất đa dạng và không chỉ giới hạn ở những khoản tiền mà các bên đã thỏa thuận. Đối với bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng, các khoản thiệt hại thường gặp gồm:
- Khoản tiền li-xăng mà bên chuyển quyền đáng lẽ được thanh toán nhưng bên nhận quyền chậm trả hoặc không thanh toán;
- Khoản lợi nhuận bị mất do bên vi phạm sử dụng đối tượng sở hữu trí tuệ vượt quá phạm vi, thời hạn hoặc lãnh thổ được cấp phép;
- Chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế và khắc phục thiệt hại;
- Chi phí thuê luật sư, chuyên gia, giám định hoặc tư vấn phục vụ việc giải quyết tranh chấp (nếu đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận của các bên);
- Thiệt hại phát sinh từ việc tiết lộ bí mật công nghệ, bí mật kinh doanh hoặc thông tin mật trong quá trình thực hiện hợp đồng;
- Thiệt hại do mất cơ hội khai thác thương mại hoặc ký kết hợp đồng với đối tác khác khi hành vi vi phạm là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tổn thất.

Tuy nhiên, không phải mọi khoản thiệt hại mà bên bị vi phạm đưa ra đều được chấp nhận. Các khoản thiệt hại phải thực tế phát sinh, có thể xác định được bằng chứng cứ và có mối quan hệ nhân quả trực tiếp với hành vi vi phạm hợp đồng. Kết luận lại, khi yêu cầu bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng, bên bị vi phạm cần xác định đầy đủ từng khoản thiệt hại và chuẩn bị tài liệu chứng minh để bảo đảm quyền lợi của mình.
3. Khi nào các bên có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng?
Các bên trong hợp đồng li-xăng không đương nhiên có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại chỉ vì xảy ra vi phạm hợp đồng. Quyền này chỉ phát sinh khi có căn cứ theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ hoặc theo thỏa thuận trong hợp đồng.
Theo Điều 198 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, chủ thể quyền sở hữu trí tuệ có quyền áp dụng các biện pháp để tự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, trong đó có yêu cầu tổ chức, cá nhân có hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ chấm dứt hành vi vi phạm, xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại. Đối với hợp đồng li-xăng, nếu việc vi phạm hợp đồng đồng thời xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ hoặc làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của bên có quyền thì bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bồi thường theo quy định này.
Bên cạnh đó, Điều 351 và Điều 360 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định bên vi phạm nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm dân sự và bồi thường thiệt hại do hành vi vi phạm của mình gây ra, trừ trường hợp được miễn trách nhiệm theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận giữa các bên. Từ đó, trong quan hệ hợp đồng li-xăng, các bên có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng khi đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:
- Có hợp đồng li-xăng được giao kết hợp pháp;
- Một bên có hành vi vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng hoặc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ được chuyển giao;
- Có thiệt hại thực tế phát sinh;
- Thiệt hại có mối quan hệ nhân quả trực tiếp với hành vi vi phạm;
- Không thuộc trường hợp được miễn trách nhiệm theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận của các bên.
Vì vậy, quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng phát sinh khi bên có quyền bị xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp theo quy định của Điều 198 Luật Sở hữu trí tuệ, đồng thời có đủ căn cứ xác định trách nhiệm bồi thường theo quy định của Bộ luật Dân sự và các thỏa thuận trong hợp đồng.
III. Quy định của pháp luật về bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng
Để yêu cầu bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng được chấp nhận, bên yêu cầu không chỉ cần chứng minh hành vi vi phạm mà còn phải đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật dân sự và pháp luật về sở hữu trí tuệ. Đồng thời, các bên cũng có quyền thỏa thuận về phạm vi, phương thức và mức bồi thường trong hợp đồng, miễn là không trái quy định của pháp luật.
1. Điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng là gì?
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng phát sinh khi có hành vi vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng hoặc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ được chuyển giao, đồng thời gây ra thiệt hại thực tế cho bên còn lại. Do hợp đồng li-xăng là hợp đồng khai thác quyền sở hữu trí tuệ nên việc xác định trách nhiệm bồi thường trước hết được xem xét theo Luật Sở hữu trí tuệ, sau đó áp dụng các quy định của Bộ luật Dân sự đối với những vấn đề mà Luật Sở hữu trí tuệ không quy định.
Theo Điều 204 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, chủ thể quyền sở hữu trí tuệ có quyền yêu cầu Tòa án áp dụng các biện pháp dân sự đối với hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Đồng thời, Điều 205 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 quy định căn cứ xác định thiệt hại và nguyên tắc bồi thường thiệt hại do hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, bao gồm thiệt hại về vật chất, thiệt hại về tinh thần và các khoản lợi nhuận mà bên vi phạm thu được từ hành vi xâm phạm trong những trường hợp pháp luật quy định.
Từ các quy định trên, trách nhiệm bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng thường phát sinh khi có đủ các điều kiện sau:
- Có hợp đồng li-xăng được giao kết hợp pháp theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ;
- Có hành vi vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng hoặc hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ là đối tượng của hợp đồng li-xăng, như sử dụng đối tượng sở hữu trí tuệ vượt phạm vi được cấp phép, chậm thanh toán tiền li-xăng, tiết lộ bí mật công nghệ hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật;
- Có thiệt hại thực tế phát sinh;
- Có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi vi phạm và thiệt hại xảy ra;
- Không thuộc trường hợp được miễn trách nhiệm theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận của các bên.

Tóm lại, trách nhiệm bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng chỉ phát sinh khi có hành vi vi phạm nghĩa vụ hoặc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ gây thiệt hại thực tế, đồng thời đáp ứng các căn cứ xác định thiệt hại theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005.
2. Mức bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng được xác định theo những căn cứ nào?
Việc xác định mức bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng không dựa trên một mức cố định mà phải căn cứ vào thiệt hại thực tế và các thỏa thuận hợp pháp giữa các bên. Theo Điều 361 Bộ luật Dân sự năm 2015, thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ bao gồm: Tổn thất vật chất thực tế xác định được; Khoản lợi ích mà bên bị vi phạm lẽ ra được hưởng nếu hợp đồng được thực hiện đúng. Trong quan hệ hợp đồng li-xăng, mức bồi thường thường được xác định dựa trên các căn cứ như:
- Giá trị thiệt hại thực tế phát sinh;
- Doanh thu hoặc lợi nhuận bị mất do hành vi vi phạm;
- Chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế và khắc phục thiệt hại;
- Chi phí thu thập chứng cứ, giám định, thuê luật sư hoặc các chi phí hợp lý khác (nếu có căn cứ pháp lý hoặc được các bên thỏa thuận);
- Nội dung thỏa thuận về bồi thường trong hợp đồng.
Đối với các tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ, nếu hành vi vi phạm đồng thời là hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ thì việc xác định thiệt hại còn có thể căn cứ vào Điều 204 và Điều 205 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005. Theo đó, mức bồi thường có thể được xác định dựa trên tổng thiệt hại vật chất, khoản lợi nhuận bị mất, lợi nhuận mà bên vi phạm thu được hoặc mức tiền cấp phép giả định trong một số trường hợp theo quy định của pháp luật.
Do đó, trong từng vụ việc cụ thể, Tòa án hoặc Trọng tài sẽ xem xét toàn diện các chứng cứ để xác định mức bồi thường phù hợp, thay vì mặc nhiên chấp nhận toàn bộ yêu cầu của bên khởi kiện. Vì vậy, mức bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng phải phản ánh đúng thiệt hại thực tế, có căn cứ chứng minh và phù hợp với quy định của pháp luật cũng như nội dung hợp đồng.
3. Bên yêu cầu bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng có nghĩa vụ chứng minh những nội dung gì?
Để yêu cầu bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng được chấp nhận, bên yêu cầu phải thực hiện nghĩa vụ chứng minh theo quy định của pháp luật. Đối với tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ, Điều 203 Luật Sở hữu trí tuệ quy định chủ thể quyền có nghĩa vụ đưa ra chứng cứ để chứng minh yêu cầu của mình là có căn cứ; đồng thời, tùy từng trường hợp, các bên còn phải chứng minh căn cứ xác lập quyền sở hữu trí tuệ, hành vi xâm phạm quyền, thiệt hại thực tế và các yếu tố khác làm cơ sở để Tòa án xem xét giải quyết vụ việc.
Bên cạnh đó, Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 cũng quy định đương sự có yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình phải thu thập, giao nộp và chứng minh cho yêu cầu đó là có căn cứ và hợp pháp. Đối với yêu cầu bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng, bên yêu cầu thường phải chứng minh các nội dung sau:
- Có hợp đồng li-xăng được giao kết hợp pháp;
- Bên còn lại có hành vi vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng hoặc có hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ là đối tượng của hợp đồng li-xăng;
- Có thiệt hại thực tế phát sinh;
- Mức thiệt hại cụ thể và căn cứ xác định thiệt hại theo quy định của pháp luật;
- Có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi vi phạm và thiệt hại xảy ra;
- Trường hợp yêu cầu áp dụng các biện pháp xử lý khác thì phải chứng minh các điều kiện theo quy định của pháp luật.
Các tài liệu thường được sử dụng để chứng minh gồm:
- Hợp đồng li-xăng và các phụ lục kèm theo;
- Văn bằng bảo hộ hoặc tài liệu chứng minh quyền sở hữu trí tuệ (nếu liên quan);
- Hóa đơn, chứng từ thanh toán;
- Báo cáo doanh thu, báo cáo tài chính hoặc tài liệu xác định khoản lợi nhuận bị mất;
- Kết luận giám định sở hữu trí tuệ (nếu có);
- Thư điện tử, văn bản trao đổi giữa các bên;
- Chứng từ chứng minh các khoản chi phí hợp lý để ngăn chặn, khắc phục thiệt hại;
- Các tài liệu, chứng cứ khác có liên quan.
Nếu bên yêu cầu không chứng minh được hành vi vi phạm, thiệt hại thực tế hoặc mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại thì Tòa án có thể không chấp nhận toàn bộ hoặc một phần yêu cầu bồi thường. Kết luận lại, trong tranh chấp về bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng, nghĩa vụ chứng minh trước hết được thực hiện theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005, đồng thời tuân thủ nguyên tắc chứng minh của Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Việc chuẩn bị đầy đủ chứng cứ về quyền sở hữu trí tuệ, hành vi vi phạm và thiệt hại thực tế là yếu tố quyết định để bảo vệ thành công quyền và lợi ích hợp pháp của bên yêu cầu.
4. Các bên có thể thỏa thuận về bồi thường thiệt hại trong hợp đồng li-xăng như thế nào?
Pháp luật Việt Nam tôn trọng quyền tự do thỏa thuận của các bên trong giao kết và thực hiện hợp đồng. Theo khoản 2 Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015, các bên có quyền tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận về việc xác lập, thực hiện hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự, miễn là không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Đối với hợp đồng li-xăng, các bên có thể thỏa thuận về nhiều nội dung liên quan đến bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng, chẳng hạn:
- Các trường hợp phát sinh trách nhiệm bồi thường;
- Phương pháp xác định thiệt hại;
- Phạm vi thiệt hại được bồi thường;
- Thời hạn thực hiện nghĩa vụ bồi thường;
- Hồ sơ, tài liệu chứng minh thiệt hại;
- Phương thức thanh toán tiền bồi thường;
- Quan hệ giữa bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm;
- Cơ chế thương lượng trước khi khởi kiện.
Tuy nhiên, các thỏa thuận này phải không trái quy định của Bộ luật Dân sự 2015, Luật Sở hữu trí tuệ 2005 và các quy định pháp luật có liên quan. Nếu điều khoản thỏa thuận vi phạm điều cấm của luật hoặc nhằm loại trừ hoàn toàn trách nhiệm trong những trường hợp pháp luật không cho phép thì có thể bị tuyên vô hiệu theo quy định của pháp luật.
Trong thực tiễn, việc xây dựng điều khoản bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng càng rõ ràng, cụ thể thì khả năng phát sinh tranh chấp càng được hạn chế và quá trình giải quyết tranh chấp cũng thuận lợi hơn. Vì vậy, ngay từ khi đàm phán hợp đồng, các bên nên quy định cụ thể về cơ chế bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng, phương pháp xác định thiệt hại và thủ tục yêu cầu bồi thường nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi có vi phạm xảy ra.
IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng
Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp về hợp đồng li-xăng, nhiều doanh nghiệp còn băn khoăn về việc có được đồng thời áp dụng nhiều chế tài hay không, phạm vi thiệt hại được bồi thường, nghĩa vụ chứng minh thiệt hại cũng như thời hiệu và phương thức giải quyết tranh chấp. Dưới đây là những vấn đề thường gặp được phân tích trên cơ sở quy định của pháp luật hiện hành.
1. Có thể đồng thời yêu cầu phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng không?
Có thể đồng thời yêu cầu phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng. Tuy nhiên, việc đồng thời áp dụng hai chế tài này phải căn cứ vào nội dung hợp đồng và quy định của pháp luật.
Đối với hợp đồng li-xăng được giao kết giữa các thương nhân hoặc có mục đích thương mại, Điều 300 Luật Thương mại năm 2005 quy định phạt vi phạm là việc bên bị vi phạm yêu cầu bên vi phạm trả một khoản tiền phạt do vi phạm hợp đồng nếu trong hợp đồng có thỏa thuận. Đồng thời, Điều 307 Luật Thương mại năm 2005 quy định trường hợp các bên không có thỏa thuận khác, bên bị vi phạm có quyền áp dụng đồng thời chế tài phạt vi phạm và buộc bồi thường thiệt hại.
Như vậy, nếu hợp đồng li-xăng có bản chất là hợp đồng thương mại và các bên không có thỏa thuận loại trừ việc áp dụng đồng thời hai chế tài thì bên bị vi phạm có thể yêu cầu: Phạt vi phạm theo mức đã thỏa thuận trong hợp đồng; Bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng đối với các thiệt hại thực tế phát sinh.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý rằng phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại là hai chế tài độc lập. Khoản tiền phạt không thay thế cho nghĩa vụ chứng minh thiệt hại khi yêu cầu bồi thường. Tóm lại, trong nhiều trường hợp, các bên có thể đồng thời yêu cầu phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng nếu đáp ứng điều kiện theo hợp đồng và quy định của Luật Thương mại.
2. Thiệt hại gián tiếp có được yêu cầu bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng không?
Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể về khái niệm "thiệt hại gián tiếp" trong trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng. Theo Điều 361 Bộ luật Dân sự năm 2015, thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ bao gồm tổn thất vật chất thực tế xác định được và khoản lợi ích mà bên có quyền lẽ ra được hưởng nếu không có hành vi vi phạm. Điều này cho thấy, pháp luật Việt Nam không phân loại thiệt hại thành "thiệt hại trực tiếp" và "thiệt hại gián tiếp" như pháp luật của một số quốc gia. Thay vào đó, cơ quan giải quyết tranh chấp sẽ xem xét:
- Thiệt hại có thực tế phát sinh hay không;
- Thiệt hại có thể xác định được bằng chứng cứ hay không;
- Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại hay không.
Ví dụ, nếu việc vi phạm hợp đồng li-xăng khiến bên nhận quyền mất một hợp đồng kinh doanh đã gần như chắc chắn được ký kết và có đầy đủ chứng cứ chứng minh, thì khoản lợi nhuận bị mất đó vẫn có thể được xem xét bồi thường nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật. Ngược lại, các khoản thiệt hại chỉ mang tính suy đoán, kỳ vọng hoặc không chứng minh được mối quan hệ nhân quả thì thường sẽ không được chấp nhận.
Vì vậy, khi yêu cầu bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng, điều quan trọng không phải là thiệt hại được gọi là trực tiếp hay gián tiếp mà là phải chứng minh được thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả với hành vi vi phạm.
3. Nếu không chứng minh được thiệt hại thực tế thì có được bồi thường không?
Thông thường, nếu không chứng minh được thiệt hại thực tế thì yêu cầu bồi thường thiệt hại có thể không được Tòa án chấp nhận. Theo Điều 203 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, trong vụ kiện về quyền sở hữu trí tuệ, bên yêu cầu có nghĩa vụ đưa ra chứng cứ để chứng minh yêu cầu của mình là có căn cứ. Theo đó, đối với yêu cầu bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng, bên yêu cầu phải chứng minh quyền sở hữu trí tuệ hoặc quyền sử dụng hợp pháp đối tượng sở hữu trí tuệ, hành vi vi phạm của bên còn lại, thiệt hại thực tế phát sinh và căn cứ xác định mức bồi thường.
Bên cạnh đó, Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 cũng quy định đương sự có yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình phải thu thập, giao nộp và chứng minh cho yêu cầu đó là có căn cứ và hợp pháp. Do đó, nếu bên yêu cầu bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng không chứng minh được thiệt hại thực tế, giá trị thiệt hại hoặc mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại thì yêu cầu bồi thường có thể không được Tòa án chấp nhận hoặc chỉ được chấp nhận trong phạm vi chứng minh được. Tuy nhiên, cần phân biệt với trường hợp phạt vi phạm hợp đồng. Nếu hợp đồng li-xăng có điều khoản phạt vi phạm hợp pháp thì bên bị vi phạm vẫn có thể yêu cầu áp dụng chế tài phạt vi phạm theo thỏa thuận mà không phụ thuộc hoàn toàn vào việc chứng minh thiệt hại thực tế, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Kết luận lại, việc chứng minh thiệt hại thực tế và các căn cứ liên quan là điều kiện quan trọng để yêu cầu bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng được Tòa án xem xét, chấp nhận theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ và pháp luật tố tụng dân sự.
4. Thời hiệu yêu cầu bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng là bao lâu?
Thời hiệu yêu cầu giải quyết tranh chấp về bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng phụ thuộc vào bản chất của quan hệ pháp luật giữa các bên. Đối với tranh chấp hợp đồng thương mại, Điều 319 Luật Thương mại năm 2005 quy định thời hiệu khởi kiện là 02 năm, kể từ thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm.
Trong khi đó, đối với tranh chấp hợp đồng dân sự không thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Thương mại, Điều 429 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định thời hiệu khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp hợp đồng là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Do hợp đồng li-xăng thường được giao kết nhằm mục đích khai thác thương mại đối tượng sở hữu trí tuệ, nên trong đa số trường hợp giữa các thương nhân, thời hiệu 02 năm theo Luật Thương mại 2005 sẽ được áp dụng.
Vì thế, doanh nghiệp cần lưu ý xác định đúng bản chất của quan hệ hợp đồng để áp dụng đúng thời hiệu yêu cầu bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng, tránh mất quyền khởi kiện do hết thời hiệu.
5. Tranh chấp về bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng được giải quyết bằng phương thức nào?
Pháp luật Việt Nam cho phép các bên lựa chọn nhiều phương thức để giải quyết tranh chấp liên quan đến bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng. Tùy theo thỏa thuận trong hợp đồng và tính chất của vụ việc, các bên có thể lựa chọn:
- Thứ nhất, thương lượng.
Đây là phương thức được ưu tiên vì giúp các bên tiết kiệm thời gian, chi phí và duy trì quan hệ hợp tác. Nếu đạt được thỏa thuận, các bên có thể lập văn bản ghi nhận kết quả để làm căn cứ thực hiện.
- Thứ hai, hòa giải: Các bên có thể tiến hành hòa giải thông qua tổ chức hòa giải thương mại hoặc hòa giải viên theo quy định của Nghị định số 22/2017/NĐ-CP về hòa giải thương mại.
- Thứ ba, trọng tài thương mại.
- Thứ tư, Tòa án: Nếu không có thỏa thuận trọng tài hoặc thỏa thuận trọng tài vô hiệu thì tranh chấp sẽ được giải quyết tại Tòa án có thẩm quyền theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
Vì vậy, khi phát sinh tranh chấp về bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng, các bên nên cân nhắc lựa chọn phương thức giải quyết phù hợp với nội dung hợp đồng, tính chất vụ việc và mục tiêu bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
V. Giải pháp pháp lý của NPLaw trong việc yêu cầu và bảo vệ quyền bồi thường thiệt hại từ hợp đồng li-xăng
Bên cạnh việc giải quyết tranh chấp, NPLaw còn hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản trị rủi ro pháp lý đối với hoạt động khai thác quyền sở hữu trí tuệ, rà soát định kỳ các hợp đồng li-xăng, đánh giá nguy cơ vi phạm và đề xuất các giải pháp phòng ngừa phù hợp. Đây là cơ sở giúp doanh nghiệp hạn chế tranh chấp, bảo vệ hiệu quả tài sản trí tuệ và bảo đảm hoạt động kinh doanh được thực hiện ổn định, bền vững.
Vì vậy, việc lựa chọn NPLaw đồng hành ngay từ giai đoạn soạn thảo, thực hiện và xử lý vi phạm hợp đồng sẽ giúp doanh nghiệp bảo vệ hiệu quả quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại hợp đồng li-xăng, giảm thiểu rủi ro pháp lý và nâng cao khả năng thu hồi đầy đủ các khoản thiệt hại theo quy định của pháp luật.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.